12 luật vàng
Rút ra từ bộ đề gốc; giải được phần lớn câu bằng cách loại đáp án.
01 · Prompt thiếu ngữ cảnh → output chung chung
Prompt tốt nêu đủ sản phẩm đầu ra, độ dài, đối tượng, giọng điệu, mục tiêu và quyết định mà kết quả phục vụ. Persona (“bạn là chuyên gia hàng đầu”), chữ in hoa, “cố gắng hơn”, “làm ơn” không thay được thông tin.
02 · Việc lớn → chia nhỏ, kiểm tra từng bước
Tài liệu nhiều phần hay mega-prompt bị bỏ sót yêu cầu: chia thành các bước, rà soát từng bước, rồi ghép. Kiểm tra kết quả trung gian trước khi bước sau dùng tới.
03 · Không để model tự chấm bài mình
Hỏi “bạn có chắc không”, tự đánh giá độ tự tin, sinh lại xem có khớp không đều KHÔNG phải kiểm chứng. Kiểm chứng = so với nguồn độc lập hoặc chuyên gia con người.
04 · Cụ thể, chính xác ≠ đáng tin
Số liệu chính xác, trích dẫn có tên, hướng dẫn tự tin về công cụ nội bộ là đúng dáng vẻ của hallucination. Hỏi: model có thể thực sự biết điều này không?
05 · Hệ trọng → chuyên gia con người
Pháp lý, y tế, tài chính, văn bản ràng buộc, quyết định ảnh hưởng tới người: AI hỗ trợ chuẩn bị, chuyên gia quyết định — dù bản nháp trông chỉn chu đến đâu.
06 · Hành vi → instructions; tài liệu → knowledge
Quy tắc giọng điệu, cấu trúc, điều kiện chuyển cấp đặt ở custom instructions; catalog, chính sách, mẫu đặt ở Project knowledge. Lỗi lặp lại ở mọi chat là lỗi cấu hình — sửa tận gốc một lần.
07 · Knowledge: ít, đúng, hiện hành
Chọn lọc vài tài liệu liên quan thay vì cả drive; gỡ file lỗi thời chứ không chỉ thêm file mới; đặt lịch rà soát. File thay đổi liên tục → connector, sau khi kiểm tra chính sách.
08 · Chọn đúng công cụ/định dạng/model
Lặp lại cùng tài liệu → Project; nhiều nguồn hiện hành có trích dẫn → research; tài liệu sửa nhiều vòng → artifact; trả lời nhanh → inline; so sánh → bảng; suy luận phức tạp → model mạnh; khối lượng lớn đơn giản → model nhanh + kiểm tra mẫu.
09 · Tích hợp đúng điểm nghẽn, giữ người kiểm soát
Đưa Claude vào khâu đang nghẽn, giữ nguyên khâu chạy tốt và cổng rà soát của con người. Không giao cho Claude duyệt tiền, đàm phán, kèm cặp hay quyết định chiến lược.
10 · Đo trước, thí điểm, đánh giá, rồi mới mở rộng
Baseline → chọn khâu → pilot (việc thường xuyên, rủi ro thấp, tiêu chí đặt trước) → đánh giá → chuẩn hoá. Trình bày kết quả bằng số liệu cụ thể kèm hạn chế trung thực.
11 · Dữ liệu nhạy cảm: kiểm tra, tối thiểu hoá, phê duyệt
Trước khi upload: dữ liệu có nhạy cảm không, chính sách có cho phép không. Ẩn danh và chỉ giữ trường cần. Dữ liệu được quản lý (y tế) → bộ phận tuân thủ phê duyệt trước. Dùng workspace được phê duyệt, báo cáo sự cố lộ dữ liệu.
12 · Ranh giới vai trò Associate
Tính năng nền tảng, workflow, Project là việc của Associate; tích hợp API và kích hoạt tự động chuyển cho developer/Architect. Trách nhiệm về sản phẩm thuộc người nộp — AI không nhận trách nhiệm thay.
Bảng tra 60 giây
Prompt cho tác vụ kinh doanh
- deliverable
- loại sản phẩm, độ dài, định dạng
- audience
- ai đọc, họ cần gì, phải quyết định gì
- tone
- giọng điệu phù hợp đối tượng
- goal
- mục tiêu / quyết định mà output phục vụ
- iterate
- phản hồi cụ thể: sai gì + tốt hơn là gì
- brainstorm vs charter
- phân kỳ = nhiều, lỏng · hội tụ = cấu trúc, ràng buộc
Kiểm chứng output
- sự thật
- so với nguồn độc lập, có thẩm quyền
- đầy đủ
- đối chiếu tiêu đề và điều khoản của tài liệu gốc
- mâu thuẫn
- kiểm cả hai phía với dữ liệu gốc
- bias
- rà soát nội dung HR, sửa tận gốc cách diễn đạt
- chuyên ngành
- luật sư / bác sĩ / chuyên gia tài chính rà soát
- cần kiểm tra thêm
- số liệu, trích dẫn cụ thể · sự kiện mới, kiến thức chuyên sâu
Chọn tính năng
- Project
- công việc lặp lại / nhóm cần ngữ cảnh chung (không tăng tốc, không bỏ giới hạn context)
- Research
- nhiều nguồn hiện hành, báo cáo có trích dẫn
- Artifact
- tài liệu sửa nhiều vòng, dùng lại, chia sẻ
- Inline / bảng
- trả lời nhanh / so sánh nhiều tiêu chí
- Connector
- file thay đổi liên tục (sau khi kiểm tra chính sách)
Chọn model
- model mạnh nhất
- tổng hợp tinh tế, suy luận phức tạp
- model nhanh (Haiku-class)
- khối lượng lớn, việc máy móc, chi phí/lượt thấp
- xác nhận
- kiểm tra mẫu output trước khi chuẩn hoá
Cấu hình Project
- instructions
- vai trò + giọng điệu + Always + Never + ràng buộc cứng
- knowledge
- tài liệu tham chiếu đã chọn lọc, hiện hành
- bảo trì
- gỡ file cũ, thêm file mới, lịch rà soát
- quyết định quan trọng
- tóm tắt, kiểm tra, lưu vào knowledge
Quản trị & trách nhiệm
- rủi ro thấp
- nội bộ, không nhạy cảm, có người rà soát
- dữ liệu cá nhân
- ẩn danh + tối thiểu hoá + kiểm tra chính sách
- dữ liệu được quản lý
- compliance phê duyệt trước khi xử lý
- công cụ cá nhân
- chuyển sang workspace được phê duyệt + báo cáo
- lừa dối
- từ chối (vd lời chứng thực giả) + đề xuất thay thế
- trách nhiệm
- thuộc người nộp sản phẩm
Khắc phục sự cố
- output chung chung
- kiểm tra ngữ cảnh trong prompt trước
- bỏ sót yêu cầu ngẫu nhiên
- quá tải chỉ dẫn → nhóm, ưu tiên, chia bước
- sai ở mọi chat
- sửa custom instructions
- hội thoại quá dài
- tóm tắt, kiểm tra, mở chat mới
- cải thiện prompt
- đổi một biến/lần, cùng input kiểm thử
Học kiến thức từ chính bộ đề
Mỗi bài tương ứng một nhóm chủ đề, kèm danh sách câu để luyện ngay sau khi học.
Prompting and Task Execution8 câu
Rút ra từ 8 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| prompt tốt = deliverable + độ dài + đối tượng + giọng điệu + mục tiêu | 1 |
| tài liệu nhiều phần bị nông → decomposition, review từng phần, rồi ghép | 2 |
| iterate = feedback cụ thể: sai gì + tốt hơn là gì | 3 |
| phân kỳ (brainstorm) = nhiều, đa dạng, lỏng; hội tụ (văn bản chính thức) = cấu trúc, ràng buộc | 4 |
| phân tích tốt = câu hỏi cụ thể + tiêu chí + quyết định phục vụ | 5 |
| chuyển đổi nội dung → nêu rõ audience + nhu cầu + quyết định | 6 |
| audience + purpose; format + length + tone | 7 |
| thứ tự: mục đích → trích xuất → kiểm chứng → soạn → tinh chỉnh | 8 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A thêm áp lực nhưng không thêm thông tin; C lặp lại đúng phần ngữ cảnh còn thiếu; D thêm persona nhưng vẫn thiếu đối tượng, định dạng và mục đích — những chi tiết quyết định kết quả. 1
- A cho nội dung dài hơn nhưng vẫn nông; B không phải chỉ dẫn model hành động được; C che giấu vấn đề thay vì sửa. 2
- B và C dựa vào may rủi — cùng input thường cho cùng thiếu sót; D bỏ con đường nhanh nhất trong khi một chỉ dẫn nhắm đúng là đủ. 3
- A bỏ qua việc hai tác vụ có mục tiêu ngược nhau; B áp mỗi chiến lược vào sai tác vụ; D sai — sinh ý tưởng là một trong những thế mạnh nhất. 4
- A và C chỉ đổi cách diễn đạt mà không nói model cần tìm gì; D yêu cầu nén — ngược với phân tích. 5
- A tái tạo đúng vấn đề ban đầu (lãnh đạo ngập trong chi tiết); B nhầm độ dài với giá trị; C là biện pháp vô lý, phá mục đích của bản tóm tắt. 6
- A và E giữ lại chính thông tin quyết định chất lượng; C chỉ thay đổi mức nhấn mạnh, không làm model hiểu hơn. 7
- A trích xuất khi chưa có mục đích; C soạn từ dữ liệu chưa kiểm tra, để lỗi chảy xuống bản cho hội đồng; D đẩy cả kiểm tra độ chính xác và xác định mục đích về sau — ngược cả hai. 8
Output Evaluation and Validation13 câu
Rút ra từ 13 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| số liệu + trích dẫn cụ thể → kiểm chứng với nguồn gốc | 9 |
| output tự mâu thuẫn → kiểm với dữ liệu gốc | 10 |
| nội dung HR → rà soát bias, sửa tận gốc | 11 |
| văn bản pháp lý → qualified human review, bất kể trông ổn | 12 |
| validation = so với nguồn độc lập bên ngoài model | 13 |
| completeness = đối chiếu cấu trúc tài liệu gốc | 14 |
| adapt cho audience → viết lại + kiểm tra lại độ chính xác | 15 |
| inline = trả lời nhanh; bảng = so sánh; artifact = tài liệu sẽ sửa/dùng lại | 16 |
| so sánh output → tiêu chí trước, người quyết định | 17 |
| hội thoại dài → consolidate thành một tài liệu đã review | 18 |
| “model có thể biết điều này không?” — thông tin nội bộ thì không | 19 |
| cần kiểm chứng: số liệu/trích dẫn cụ thể + sự kiện mới/chuyên sâu | 20 |
| validation chuẩn = nguồn ngoài + chuyên gia con người | 21 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A nhầm độ cụ thể với độ tin cậy — chi tiết bịa thường rất cụ thể; B để nguồn có thể sai tự chấm mình; D thu nhỏ sai số mà không kiểm tra có sai hay không. 9
- B và C chọn bên thắng tuỳ tiện trong khi bên nào cũng có thể sai; D không phải thao tác có nghĩa với hai khẳng định trái nhau. 10
- A sai — văn bản sinh ra kế thừa thiên lệch từ ngôn ngữ; B đánh bóng vấn đề; C mâu thuẫn với chính câu chữ của tin thay vì sửa nó. 11
- A nhầm sự trôi chảy với tính đúng đắn pháp lý — nhân viên không đủ chuyên môn để thấy điều còn thiếu; C để người soạn tự chấm bài mình; D giảm số chữ, không giảm rủi ro. 12
- A để tác giả của khẳng định làm trọng tài; B kiểm tra tính nhất quán chứ không kiểm tra sự thật — model có thể lặp cùng một lỗi; D kiểm tra hình thức, không liên quan độ chính xác. 13
- A và D đo độ dài, không đo độ bao phủ; C bảo người tóm tắt tự nhận ra điều nó đã không nhận ra. 14
- B gửi thứ người đọc không dùng được; C bỏ nội dung thay vì chuyển ngữ; D bắt người đọc tự chuyển đổi. 15
- A và B ép một định dạng cho ba việc khác nhau; C gán mỗi output vào định dạng kém phù hợp nhất. 16
- A dùng độ dài làm thước đo chất lượng; C giao cho model một phán xét mà nhân viên phải chịu trách nhiệm; D tăng gấp đôi độ dài và trộn hai giọng thành không giọng nào. 17
- A gửi cả mớ lộn xộn kèm ngõ cụt; B đánh cược vào việc tạo lại thứ đã có; D giữ nguyên sự hỗn độn trong một vật chứa khác. 18
- B nhầm sự trôi chảy với kiến thức; C gán một năng lực không có trong chat; D là mong muốn — công cụ tự xây khác nhau đúng ở những chi tiết quan trọng. 19
- A, C, D là đặc điểm hình thức — không mang thông tin gì về độ chính xác. 20
- B và C tái sử dụng chính tín hiệu của model — tự tin hay tự nhất quán không phải bằng chứng; E kiểm chính tả, vốn không phải rủi ro. 21
Product and Model Selection7 câu
Rút ra từ 7 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| công việc lặp lại cùng tài liệu + quy tắc → Project (knowledge + instructions) | 22 |
| nhiều nguồn + hiện hành + trích dẫn → research | 23 |
| tài liệu sửa nhiều vòng → artifact | 24 |
| suy luận phức tạp → model mạnh; việc máy móc → model nhanh, rẻ | 25 |
| khối lượng lớn, đơn giản → Haiku-class + kiểm tra mẫu | 26 |
| quyết định quan trọng → tóm tắt, kiểm tra, lưu vào Project knowledge | 27 |
| Project = ngữ cảnh lặp lại / dùng chung cho nhóm; không tăng tốc, không bỏ giới hạn context | 28 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A tìm tài liệu riêng trên web công khai; B tự dựng lại thiết lập mỗi tháng — chính là vấn đề; D dựa vào trí nhớ xuyên chat, không nên giả định cho quy trình cần kiểm soát. 22
- A cho câu trả lời có thể lỗi thời, không nguồn; C là trò đùa định dạng; D bắt model bịa ra chính thông tin cần nghiên cứu. 23
- A chôn các phiên bản trong lịch sử cuộn, không có nguồn chuẩn; B lặp tay việc artifact làm sẵn; C chia một tài liệu ra nhiều ngữ cảnh rời rạc. 24
- B thiếu sức cho việc mà suy luận là sản phẩm; C trả quá tay cho việc model nhẹ làm như nhau; D đảo ngược logic ở cả hai. 25
- A trả phí cao cho năng lực không dùng tới, với độ trễ khối lượng công việc không chịu được; B và D không phải logic lựa chọn. 26
- A giả định khả năng nhớ không nên dựa vào cho quy trình nhiều tuần; C biến một tab trình duyệt thành điểm lỗi duy nhất; D trả lại toàn bộ chi phí mỗi lần. 27
- B không cần thiết lập gì; C và E gán cho Project năng lực không có — Project tổ chức ngữ cảnh, không tăng tốc model hay bỏ giới hạn ngữ cảnh. 28
Workflow Integration and Solution Design10 câu
Rút ra từ 10 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| Claude cấu trúc hoá + soạn nháp; con người xác nhận với stakeholder | 29 |
| trang trắng → Claude soạn bản đầu, con người tinh chỉnh | 30 |
| Claude đưa giả thuyết điểm nghẽn → kiểm chứng bằng dữ liệu thật | 31 |
| tích hợp = augment đúng điểm nghẽn, giữ human review | 32 |
| thứ tự: baseline → chọn khâu → pilot → đánh giá → mở rộng | 33 |
| ứng viên tốt = việc văn bản thường xuyên, dễ kiểm tra, có người review | 34 |
| trình bày giá trị = số liệu cụ thể + hạn chế trung thực | 35 |
| API + tự động kích hoạt → ngoài phạm vi Associate, chuyển developer/Architect | 36 |
| pilot tốt = tác vụ thường xuyên, rủi ro thấp + tiêu chí thành công đặt trước | 37 |
| Claude = tổng hợp + nháp so sánh; con người = kiểm chứng + quyết định | 38 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A loại stakeholder khỏi quyết định về chính nhu cầu của họ; C thay điều stakeholder thực sự nói bằng khuôn mẫu chung; D dùng công cụ tổng hợp như trình sửa chính tả. 29
- A phát hành kế hoạch chưa từng đối chiếu thực tế tổ chức; B bỏ lỡ hàng giờ tăng tốc vì nguyên tắc; C chỉ dùng Claude để trang trí sau khi việc khó đã xong. 30
- B nhảy từ phân tích sang tự thực thi một kiểm soát tài chính không giám sát; C là hình thức; D thay quy trình chưa được chẩn đoán bằng khuôn mẫu chung không có bằng chứng. 31
- A bỏ chính lớp bảo vệ làm output đáng tin; B tối ưu khâu không phải vấn đề; D đo điểm nghẽn thay vì giải toả. 32
- A chọn khâu trước khi hiểu quy trình, baseline muộn không đo được thay đổi; B thí điểm trước khi biết Claude nên đặt ở đâu; C mở rộng cả nhóm trước khi đánh giá thí điểm thành công hay không. 33
- B và E là công việc quan hệ — đàm phán và kèm cặp cần sự hiện diện, niềm tin và trách nhiệm của con người; D giao quyết định kiểm soát tài chính tự động cho công cụ — sai cả về rủi ro lẫn giám sát. 34
- B tạo kỳ vọng thực tế sẽ phá vỡ; C chôn kết quả thật dưới sự thận trọng giả tạo; D đổi uy tín lấy sự không thể kiểm chứng. 35
- A làm việc kỹ thuật production ngoài phạm vi và lưới an toàn của vai trò; B sai — khả thi, chỉ là không phải việc Associate tự xây; D biến một người thành API thủ công. 36
- A và C phóng đại phạm vi ảnh hưởng trước khi có gì được chứng minh; E bỏ baseline — thứ cho số liệu thí điểm ý nghĩa. 37
- B, D, E đều chuyển Claude từ vai trò tăng tốc sang sở hữu sự thật và quyết định — những phần phải do con người giữ. 38
Configuration and Knowledge Management7 câu
Rút ra từ 7 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| quy tắc hành vi lặp lại → custom instructions | 39 |
| knowledge = ít, liên quan, hiện hành, được duy trì | 40 |
| file thay đổi liên tục → connector, kiểm tra chính sách trước | 41 |
| instructions tốt = vai trò + giọng điệu + Always + Never + ràng buộc cứng | 42 |
| hành vi → instructions; tham chiếu → knowledge | 43 |
| knowledge lỗi thời → gỡ cũ + thêm mới + lịch rà soát | 44 |
| thứ tự: tạo → instructions → knowledge → test → refine | 45 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A hiểu sai cơ chế — không có gì được học giữa các chat, lặp tay dễ bỏ sót; B tối ưu cách làm tạm thay vì loại bỏ nó; C đặt quy tắc hành vi vào nơi dành cho tài liệu tham chiếu, làm yếu hiệu lực. 39
- A chôn 15 tài liệu tín hiệu dưới 1.985 tài liệu nhiễu và lỗi thời; C bắt mọi chat tự cung cấp lại thứ Project lẽ ra đã có; D tối ưu sai thuộc tính. 40
- B là công sức thủ công mà tính năng loại bỏ; C bẻ quy trình nhóm theo một khoảng trống công cụ vốn đã có giải pháp; D mời model bịa khi dữ liệu thật chỉ cách một connector. 41
- A và B là mong muốn, không phải chỉ dẫn — không thay đổi hành vi; D nhấn chìm quy tắc vận hành trong tài liệu lưu trữ vốn thuộc về knowledge (đã chọn lọc) nếu cần. 42
- A bỏ cấu hình để lặp tay; C hạ quy tắc cố định thành tài liệu Claude có thể tra hoặc không; D đảo ngược hai bề mặt. 43
- A coi lỗi cấu hình như câu thần chú mỗi chat; B để hai nguồn mâu thuẫn tranh nhau khi truy xuất; C thể chế hoá số liệu sai trong báo giá. 44
- A kiểm thử Project chưa cấu hình; B cấu hình Project chưa tồn tại và tinh chỉnh trước kiểm thử; D tinh chỉnh trước khi chạy kiểm thử. 45
Governance, Risk, and Responsible Use9 câu
Rút ra từ 9 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| rủi ro thấp = nội bộ + không nhạy cảm + có người rà soát | 46 |
| dữ liệu nhạy cảm → de-identify + minimize + kiểm tra chính sách | 47 |
| dữ liệu được quản lý (y tế) → compliance phê duyệt trước khi xử lý | 48 |
| dữ liệu mật trên công cụ cá nhân → workspace được phê duyệt + báo cáo sự cố | 49 |
| lời chứng thực giả = lừa dối → từ chối + đề xuất thay thế | 50 |
| accountability thuộc người nộp, không chuyển sang AI | 51 |
| phán quyết pháp lý/y tế/tài chính cá nhân → chuyên gia, không phải AI | 52 |
| trước upload: dữ liệu nhạy cảm? + chính sách cho phép? | 53 |
| responsible AI = minh bạch + con người chịu trách nhiệm quyết định | 54 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A là giao tiếp đối ngoại hệ trọng mà bỏ bước rà soát; B xử lý dữ liệu cá nhân được quản lý mà không có biện pháp bảo vệ; D là phán đoán y khoa chuyên môn mà công cụ chat không nên làm. 46
- A hiểu sai chính sách — đưa dữ liệu vào công cụ là một sự kiện tiết lộ; C thay biện pháp kiểm soát bằng một tin nhắn chat; D ngược — giữ định danh, bỏ dữ liệu phân tích. 47
- A thay phân tích pháp lý bằng cảm giác — phản hồi bệnh nhân hoàn toàn có thể chứa thông tin sức khoẻ; B xoá bằng chứng vi phạm thay vì ngăn vi phạm; C làm vi phạm nhỏ hơn chứ không hợp pháp. 48
- B và C nhầm năng lực model với quản trị — vấn đề là điều khoản tài khoản, không phải model; D xoá dấu vết nhưng sự cố lộ dữ liệu và hành vi vẫn còn. 49
- A bình thường hoá việc bịa đặt; C và D chỉ che đậy bề ngoài cùng một hành vi lừa dối. 50
- A và B nhầm công cụ với bên chịu trách nhiệm; D mô tả một thế giới không sản phẩm nào đáng tin. 51
- B gán hiệu lực pháp lý mà câu trả lời chat không có; C sửa chi tiết đầu vào trong khi vấn đề nằm ở loại yêu cầu; D vừa sai vừa không liên quan. 52
- A, C, E là thuộc tính thẩm mỹ hoặc ngẫu nhiên, không liên quan việc upload có phù hợp hay không. 53
- B bỏ rà soát đúng nơi rủi ro cao nhất; D là kiểm chứng vòng tròn; E đảo ngược văn hoá lành mạnh — chất vấn output AI là lớp bảo vệ. 54
Troubleshooting and Optimization6 câu
Rút ra từ 6 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| output chung chung → kiểm tra ngữ cảnh trong prompt trước | 55 |
| bỏ sót ngẫu nhiên nhiều yêu cầu → instruction overload → nhóm/ưu tiên/chia bước | 56 |
| lỗi lặp ở mọi chat → sửa cấu hình (instructions) | 57 |
| hội thoại quá dài, rối → tóm tắt, kiểm tra, mở chat mới | 58 |
| giải thích lặp lại mỗi kỳ → Project instructions | 59 |
| cải thiện prompt = đổi một biến/lần + cùng input kiểm thử | 60 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A, C, D tìm nguyên nhân bên ngoài cho một vấn đề mà nguyên nhân gần như luôn nằm ngay trong prompt. 55
- A chẩn đoán sai một giới hạn năng lực thành sự chống đối; B bỏ những yêu cầu có thể đều đạt được qua nhiều lượt; C là mê tín. 56
- B thể chế hoá việc làm lại mà cấu hình sinh ra để loại bỏ; C chấp nhận chất lượng kém khi có cách sửa một dòng; D là nhiễu — giọng điệu do instructions quyết định. 57
- A quy một tình trạng cấp hội thoại cho tài khoản; B phủ nhận đúng triệu chứng được mô tả; D thêm nhấn mạnh vào chính ngữ cảnh đang quá tải. 58
- A trả chi phí lặp lại khi đã biết cách sửa một lần; C đánh đổi chất lượng lấy thời gian trong khi không cần hy sinh cái nào; D phân phối lại lãng phí thay vì loại bỏ. 59
- A và B phá khả năng quy kết — khi mọi thứ đổi, không học được gì; D bỏ chẩn đoán để nhảy công cụ. 60
Dấu hiệu trong đề → đáp án
Mỗi dòng là từ khoá nhận diện của một câu; bấm số câu để mở câu đó.
| Từ khoá nhận diện | Đáp án | Câu |
|---|---|---|
| prompt tốt = deliverable + độ dài + đối tượng + giọng điệu + mục tiêu | B | 1 |
| tài liệu nhiều phần bị nông → decomposition, review từng phần, rồi ghép | D | 2 |
| iterate = feedback cụ thể: sai gì + tốt hơn là gì | A | 3 |
| phân kỳ (brainstorm) = nhiều, đa dạng, lỏng; hội tụ (văn bản chính thức) = cấu trúc, ràng buộc | C | 4 |
| phân tích tốt = câu hỏi cụ thể + tiêu chí + quyết định phục vụ | B | 5 |
| chuyển đổi nội dung → nêu rõ audience + nhu cầu + quyết định | D | 6 |
| audience + purpose; format + length + tone | B,D | 7 |
| thứ tự: mục đích → trích xuất → kiểm chứng → soạn → tinh chỉnh | B | 8 |
| số liệu + trích dẫn cụ thể → kiểm chứng với nguồn gốc | C | 9 |
| output tự mâu thuẫn → kiểm với dữ liệu gốc | A | 10 |
| nội dung HR → rà soát bias, sửa tận gốc | D | 11 |
| văn bản pháp lý → qualified human review, bất kể trông ổn | B | 12 |
| validation = so với nguồn độc lập bên ngoài model | C | 13 |
| completeness = đối chiếu cấu trúc tài liệu gốc | B | 14 |
| adapt cho audience → viết lại + kiểm tra lại độ chính xác | A | 15 |
| inline = trả lời nhanh; bảng = so sánh; artifact = tài liệu sẽ sửa/dùng lại | D | 16 |
| so sánh output → tiêu chí trước, người quyết định | B | 17 |
| hội thoại dài → consolidate thành một tài liệu đã review | C | 18 |
| “model có thể biết điều này không?” — thông tin nội bộ thì không | A | 19 |
| cần kiểm chứng: số liệu/trích dẫn cụ thể + sự kiện mới/chuyên sâu | B,E | 20 |
| validation chuẩn = nguồn ngoài + chuyên gia con người | A,D | 21 |
| công việc lặp lại cùng tài liệu + quy tắc → Project (knowledge + instructions) | C | 22 |
| nhiều nguồn + hiện hành + trích dẫn → research | B | 23 |
| tài liệu sửa nhiều vòng → artifact | D | 24 |
| suy luận phức tạp → model mạnh; việc máy móc → model nhanh, rẻ | A | 25 |
| khối lượng lớn, đơn giản → Haiku-class + kiểm tra mẫu | C | 26 |
| quyết định quan trọng → tóm tắt, kiểm tra, lưu vào Project knowledge | B | 27 |
| Project = ngữ cảnh lặp lại / dùng chung cho nhóm; không tăng tốc, không bỏ giới hạn context | A,D | 28 |
| Claude cấu trúc hoá + soạn nháp; con người xác nhận với stakeholder | B | 29 |
| trang trắng → Claude soạn bản đầu, con người tinh chỉnh | D | 30 |
| Claude đưa giả thuyết điểm nghẽn → kiểm chứng bằng dữ liệu thật | A | 31 |
| tích hợp = augment đúng điểm nghẽn, giữ human review | C | 32 |
| thứ tự: baseline → chọn khâu → pilot → đánh giá → mở rộng | D | 33 |
| ứng viên tốt = việc văn bản thường xuyên, dễ kiểm tra, có người review | A,C | 34 |
| trình bày giá trị = số liệu cụ thể + hạn chế trung thực | A | 35 |
| API + tự động kích hoạt → ngoài phạm vi Associate, chuyển developer/Architect | C | 36 |
| pilot tốt = tác vụ thường xuyên, rủi ro thấp + tiêu chí thành công đặt trước | B,D | 37 |
| Claude = tổng hợp + nháp so sánh; con người = kiểm chứng + quyết định | A,C | 38 |
| quy tắc hành vi lặp lại → custom instructions | D | 39 |
| knowledge = ít, liên quan, hiện hành, được duy trì | B | 40 |
| file thay đổi liên tục → connector, kiểm tra chính sách trước | A | 41 |
| instructions tốt = vai trò + giọng điệu + Always + Never + ràng buộc cứng | C | 42 |
| hành vi → instructions; tham chiếu → knowledge | B | 43 |
| knowledge lỗi thời → gỡ cũ + thêm mới + lịch rà soát | D | 44 |
| thứ tự: tạo → instructions → knowledge → test → refine | C | 45 |
| rủi ro thấp = nội bộ + không nhạy cảm + có người rà soát | C | 46 |
| dữ liệu nhạy cảm → de-identify + minimize + kiểm tra chính sách | B | 47 |
| dữ liệu được quản lý (y tế) → compliance phê duyệt trước khi xử lý | D | 48 |
| dữ liệu mật trên công cụ cá nhân → workspace được phê duyệt + báo cáo sự cố | A | 49 |
| lời chứng thực giả = lừa dối → từ chối + đề xuất thay thế | B | 50 |
| accountability thuộc người nộp, không chuyển sang AI | C | 51 |
| phán quyết pháp lý/y tế/tài chính cá nhân → chuyên gia, không phải AI | A | 52 |
| trước upload: dữ liệu nhạy cảm? + chính sách cho phép? | B,D | 53 |
| responsible AI = minh bạch + con người chịu trách nhiệm quyết định | A,C | 54 |
| output chung chung → kiểm tra ngữ cảnh trong prompt trước | B | 55 |
| bỏ sót ngẫu nhiên nhiều yêu cầu → instruction overload → nhóm/ưu tiên/chia bước | D | 56 |
| lỗi lặp ở mọi chat → sửa cấu hình (instructions) | A | 57 |
| hội thoại quá dài, rối → tóm tắt, kiểm tra, mở chat mới | C | 58 |
| giải thích lặp lại mỗi kỳ → Project instructions | B | 59 |
| cải thiện prompt = đổi một biến/lần + cùng input kiểm thử | C,E | 60 |
Câu trùng lặp và nhóm câu cùng ý
Đề lặp lại nhưng đổi vị trí đáp án. Học một lần, dùng cho cả cặp.
| Câu | Đáp án chung | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đánh dấu “trùng” trong file gốc | Học theo nội dung lựa chọn, không theo chữ cái. |