← CC Exam HubTrang chủ app — chọn bộ đề khác

CCAR-P: 116 câu ôn tập

Created by NgocND

Mỗi câu có đề song ngữ Anh–Việt, đáp án, lý giải, bẫy thường gặp và các khái niệm cốt lõi (tô vàng) để hiểu vì sao đáp án đúng. Tab “Học theo chủ đề” gom kiến thức theo nhóm và dẫn tới các câu để luyện.

Claude Certified Architect – Professional: 116 câu theo 10 nhóm chủ đề của bộ đề gốc. Đáp án, bản dịch, lý giải, bẫy và từ khoá giữ nguyên từ file gốc; “Học theo chủ đề” và trang thi thử được bổ sung theo template chung.

12 luật vàng

Rút ra từ bộ đề gốc; giải được phần lớn câu bằng cách loại đáp án.

01 · Từ khóa cực đoan = loại

Đáp án chứa disable all, entirely, every, always, regardless, bypass human, rely on the model gần như luôn sai. Quét từ khóa trước khi đọc nội dung.

02 · Chặn TRƯỚC model

RBAC ở tầng retrieval, allow-list ở orchestration, validation trước hành động downstream. Không bao giờ là system prompt hay post-filter sau khi sinh.

03 · Không giao phán xử cho model

"Để model tự chọn instruction phù hợp", "tin model tự từ chối tool" — luôn sai. Mâu thuẫn trong prompt phải sửa ở cấp thiết kế.

04 · Người giữ quyền quyết định

Với hành động không thể hồi lại (merge, gửi email, ghi DB, refund): AI đề xuất — người xác nhận. Mọi đáp án bỏ human gate đều sai.

05 · Câu "BEFORE ..."

Chọn 2 bước định nghĩa / kiểm kê upstream. Loại mọi option có analyze, iterate, document outcome, sign-off, onboard, rollout, tune theo dữ liệu đã quan sát.

06 · Mitigation phải map 1-1 với finding

Nếu đề nêu 2 phát hiện cụ thể, chọn đúng 2 biện pháp trị 2 phát hiện đó. Best practice đúng nhưng không khớp finding là distractor kinh điển.

07 · Chọn cái NHỎ NHẤT đủ dùng

Model nhẹ nhất đạt quality bar · tool ít nhất đủ làm việc · pattern đơn giản nhất: workflow > agent, RAG > multi-agent, direct API > agent handoff.

08 · Ràng buộc cứng loại trước

Security boundary, SLA, compliance là điều kiện LOẠI. Chỉ so sánh cost/quality trên các ứng viên còn hợp lệ (Q15, Q107).

09 · "Giữ nguyên chất lượng" ⇒ chỉ caching

Được: prompt caching, trim về span liên quan, tiered routing. Không được: cắt nội dung, hạ model tier, summarize mất thông tin.

10 · "Only X without Y" = sai

Runbook, handoff package, implementation guide, SLA, ADR đều được chấm theo bộ thành phần ĐẦY ĐỦ. Chọn đáp án liệt kê nhiều nhất.

11 · Học nội dung, không học chữ cái

Bộ đề có cặp trùng đã đảo thứ tự đáp án: 92≡108, 98≡105, 58≡109 (B/E → D/E). Nhớ chữ cái là bẫy.

12 · Đáp án dài, nhiều lớp thường đúng

Câu liệt kê phòng thủ nhiều tầng (prompt + runtime + scope + audit) thường là đáp án. Câu tuyệt đối, ngắn gọn, một tầng thường sai.

Bảng tra 60 giây

Config scope precedence · MANAGED > COMMAND-LINE > LOCAL > PROJECT > USER   (M–C–L–P–U · càng tổ chức càng cao, càng cá nhân càng thấp)

Scope dùng để làm gì

managed
chính sách bắt buộc toàn tổ chức, non-overridable (Q68, Q83)
project
MCP server + permission rule dùng chung theo repo, commit vào git (Q12, Q83)
local
ghi đè cá nhân trong repo, không commit
user
sở thích cá nhân đi theo người: theme, ngôn ngữ (Q69)
secret
API key → secret store / env, KHÔNG vào settings (Q69-E)

Business value pillars

Efficiency
thời gian/nỗ lực trên mỗi tác vụ giảm (47′ → 6′)
Productivity
kết quả nghiệp vụ thực tăng (billable output, PO/analyst)
Transformation
xóa role, đổi cách vận hành, tái bố trí nhân sự
Solution Cost
vượt ngân sách, chi phí hạ tầng/API tăng
Perf. SLA
vi phạm ngưỡng cam kết (11s vs 5s)

Bẫy: tiết kiệm thời gian mà output không đổi ⇒ productivity CHƯA hiện thực hóa, không phải productivity gain.

Loại test ↔ loại lỗi

regression
hành vi từng đúng giờ sai (sau đổi prompt/config)
adversarial
prompt injection, malformed input, guardrail
integration
đúng đắn xuyên component, end-to-end
smoke
đường chính còn sống sau deploy
unit
một mảnh logic (render template)

Retrieval strategy

dense
ý nghĩa, diễn đạt lại, văn bản phi cấu trúc
sparse
khớp chữ chính xác: ID, mã, token hiếm
structured
filter + aggregate trên RDBMS có schema/index
hybrid
recall TỐT HƠN dense-only (không "identical")
random
không bao giờ là strategy

Chunking ↔ corpus

function / tree
Code or Hierarchical Specifications
per-record · fixed+overlap
Heterogeneous Short Records
semantic clause · hierarchical section
Long Structured Documents

Nguyên tắc: chunk theo đơn vị ý nghĩa tự nhiên của corpus.

Execution layer

Pre
OCR, PII redaction, chuẩn bị input trước khi gọi model
Model
Claude classify / extract / summarize
Post
schema validation, persistence vào system of record

Schema validation là Post (validate OUTPUT), không phải Pre.

Token lifecycle (Q112)

Input Prep
summarize history, trim retrieved passage
Prompt Constr.
thứ tự section, đưa phần tĩnh vào cacheable prefix
Output Handling
validate schema, persist cho downstream/audit

Skill vs MCP vs API vs A2A

Skill
tri thức thủ tục, có ví dụ, portable đa client, không gọi hệ thống sống
MCP
hệ thống sống, cần portable qua nhiều AI client
direct API
stateless, 1 call, latency thấp, API đã có
A2A handoff
stateful, chạy dài, nhiều agent

Bộ thành phần phải nhớ đủ

SLA
metric + threshold + window + hậu quả vi phạm
Runbook
alert+triage + escalation + rollback + refs dashboard/log
ADR
context + decision + alternatives + consequences + date/authors
Handoff
overview + ADR + contracts + eval&reference set + runbook + playbook + known limits
Escalation
ngưỡng confidence + high-impact category + ambiguity flag + user yêu cầu
Compliance
HIPAA: Enterprise+BAA+ZDR+audit log · GDPR: DPA+minimization+retention+DSAR

Học kiến thức từ chính bộ đề

Mỗi bài tương ứng một nhóm chủ đề, kèm danh sách câu để luyện ngay sau khi học.

Permissions & Config18 câu

Rút ra từ 18 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
least privilege → per-role allow-list @ orchestration1
unrestricted Bash → narrow patterns + deny rules3
too many tools → Tool Search / deferred loading5
fail lần đầu + OS dialog = one-time grant, document it7
context ẩn trước khi chat = tool definitions11
share theo repo → project scope committed12
denied → inspect rules across ALL scopes13
AI advises, human approves14
scale + trust = federated authorship + central gate27
grounded doc = đọc code thật + vẫn qua review48
không thể tắt = managed, non-overridable68
user scope = personal preference across projects69
project=team share, managed=bắt buộc, user=cá nhân83
minimal repro + kiểm tra MCP list/status89
list servers → reconnect/restart session91
subagent = recurring + specialized prompt/tools/model97
Managed > CLI > Local > Project > User110
lặp lại context → CLAUDE.md trong repo114

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • A vẫn quá rộng (read toàn bộ). C giao trách nhiệm an ninh cho model. D phá huỷ chính năng lực được thiết kế. 1
  • Ba phương án còn lại đều MỞ RỘNG bề mặt tấn công. 3
  • B mất năng lực; C và D làm nặng thêm vấn đề. 5
  • Các phương án còn lại vừa phá huỷ vừa không verify lại giả thuyết. 7
  • A, C, D vô nghĩa kỹ thuật — dạng đáp án rác, loại ngay. 11
  • Managed (A) dành cho chính sách BẮT BUỘC toàn tổ chức, không phải chia sẻ theo repo. D là đồng bộ thủ công. 12
  • B và D phá bỏ kiểm soát để làm biến mất triệu chứng. 13
  • Bất cứ đáp án nào bỏ human approval đều sai, dù nghe hiệu quả đến đâu. 14
  • B nghẽn ở một team, A và C mất kiểm soát chất lượng. Nhớ công thức: phân quyền tác giả + gate xuất bản. 27
  • B bỏ review; A và D bỏ grounding. 48
  • Project scope commit vào repo vẫn có thể bị local scope ghi đè. 68
  • C là managed. D là project. E sai hoàn toàn: API key thuộc secret store / env, không bao giờ nằm trong settings file. 69
  • C, D, E là ba kiểu đặt sai scope. Học thuộc bản đồ scope là loại được ngay. 83
  • B nhảy bước (mở ticket trước khi có bằng chứng); D thay đổi môi trường trước khi hiểu; A phi lý. 89
  • Nguyên tắc chẩn đoán: đi từ rẻ/không phá huỷ đến đắt/phá huỷ. 91
  • B, C, D đều là tình huống không cần subagent (ad hoc, không lặp, generic). 97
  • Học thuộc chuỗi M–C–L–P–U. Bất cứ đáp án nào để user hoặc project cao nhất → loại ngay. 110
  • Các phương án khác là joke-distractor — dấu hiệu câu dễ, không nên mất thời gian cân nhắc. 114

Security & Risk17 câu

Rút ra từ 17 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
secret trong prompt + RBAC sau model = gap6
LLM-intrinsic = hallucination + over-refusal8
asset inventory + threat enumeration trước9
schema validation + layered (prompt + runtime)10
injection → untrusted data + classifier + non-escalatable scope + audit25
map mitigation 1-1 với finding29
giữ đúng tool phục vụ trách nhiệm đã định nghĩa36
outbound allowlist=exfil; stable eval per version=drift44
RBAC @ retrieval, trước khi vào context52
never-do = prompt scope + output classifier54
injection trong doc + outbound tool = exfil56
preventive enforcement + adversarial eval regression58
giữ nhóm 1+2, bỏ speculative và unrelated84
injection → untrusted input + classifier + output validation86
Skill=nội dung; app layer=authz + audit logging93
read-only default + scoped tools + human confirm on writes103
preventive enforcement + adversarial regression109

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • A, D, E là practice ĐÚNG — cố tình đặt làm distractor. 6
  • A, B, D là lỗi hạ tầng generic — hệ thống nào cũng có, không đặc thù LLM. 8
  • A, B, D là output cuối của assessment, không phải điều kiện đầu vào. 9
  • A tạo backdoor. B không phải guardrail. E là single point of failure — prompt-only luôn sai. 10
  • A là 'tin model'; C, D là tự sát. Ở dạng câu này, phương án liệt kê nhiều lớp phòng thủ thường là đáp án. 25
  • A, B, C đều là biện pháp tốt nhưng KHÔNG trả lời hai finding cụ thể. Bẫy kinh điển: best practice đúng nhưng lệch đề. 29
  • Tool 'đôi khi hữu ích' hoặc 'sau này có thể cần' → luôn XOÁ. 36
  • A hấp dẫn vì injection cũng liên quan tool, nhưng allowlist không ngăn injection xảy ra — chỉ ngăn dữ liệu đi ra đích lạ. 44
  • D quên rằng một khi dữ liệu đã vào context là đã lọt. A và C giao an ninh cho model. 52
  • D chỉ phát hiện SAU khi đã xảy ra, không ngăn được. A và C không liên quan tới nội dung bị cấm. 54
  • A, B, D đều là hành vi bình thường của hệ thống. 56
  • A và C là hậu kiểm (sau khi đã xảy ra). D chỉ là sửa câu chữ. Xem thêm Q109 — cùng nội dung, khác chữ cái. 58
  • D là quan niệm 'nhiều tool thì tốt hơn' — luôn sai: tốn token, giảm độ chính xác chọn tool, tăng bề mặt tấn công. 84
  • So với Q72: 'claim không được source hỗ trợ' → grounding; còn 'nội dung adversarial điều khiển model' → untrusted input. HAI failure mode khác nhau, đọc kỹ đề. 86
  • C, D, E đều là nội dung thủ tục ⇒ thuộc Skill, không phải application layer. 93
  • Công thức chung cần nhớ: default an toàn + scope hẹp + human gate cho hành động không thể hồi lại. 103
  • Chữ cái đã đổi từ B/E (Q58) thành D/E — bằng chứng rõ nhất cho việc phải học nội dung, không học chữ cái. 109

Cost & Performance6 câu

Rút ra từ 6 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
accuracy phải giữ → chỉ được caching, không cắt/không hạ tier34
cùng context + nhiều query = prompt caching39
cost+latency cùng lúc = caching + tiered routing41
latency = trim top-k + cache prefix62
cache phần tĩnh + trim phần động77
chuẩn bị nguyên liệu=Input; bố cục prompt=Construction; validate/lưu=Output112

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • A, B, D đều giảm cost nhưng ĐỔI input/model ⇒ có thể ảnh hưởng accuracy. Nhớ: caching = giảm cost, giữ chất lượng. 34
  • A mất thông tin; C thêm hạ tầng lưu trữ bên ngoài (rủi ro tenancy) và có thể mất ngữ cảnh; D hạ chất lượng. 39
  • C, D, E đều TĂNG token ⇒ tăng cả cost lẫn latency. 41
  • A hiểu sai caching (caching GIẢM latency, không gây stale). C và D làm chậm hơn. 62
  • Các phương án khác đều làm TĂNG chính cost driver đã được nêu. 77
  • 'Cacheable prefix' và 'thứ tự section' dễ bị nhầm sang Input Preparation — nhưng cả hai là QUYẾT ĐỊNH BỐ CỤC PROMPT. 112

Lifecycle & Process14 câu

Rút ra từ 14 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
BEFORE experiment = hypothesis + metric + power2
iterate = telemetry + sampled eval + feedback → highest-impact change21
handoff = overview+ADR+contracts+eval+runbook+playbook+limits28
NFR = con số chất lượng (latency/throughput/uptime)31
requirements → candidates → measure45
runbook = alert+triage+escalation+rollback+refs46
SLA = metric + threshold + window + consequence80
oversight points (impact+reversibility) + sampling/escalation82
đổi component responsibility/contract = re-design98
design (AI vs human authority) + configure project scope100
đổi component responsibility/contract = re-design105
analyze workflow/boundaries → define baseline106
discovery = constraints workshop + success/failure criteria111
carry forward eval framework + lessons learned116

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • B, D, E đều là việc SAU khi có dữ liệu. Nhận diện: động từ analyze / decide / document = downstream. 2
  • Ba phương án còn lại đều là biến thể của 'ngừng đo lường' hoặc 'bỏ công cụ đo'. 21
  • Dạng câu này lặp lại ở Q64 và Q76 — đáp án luôn là bộ tài liệu ĐẦY ĐỦ nhất. 28
  • A, B, C đều là hành vi nghiệp vụ ⇒ functional. 31
  • A là KẾT QUẢ của việc đo, không phải bước upstream. 45
  • Dạng 'only X without Y' luôn sai. Chọn phương án liệt kê đầy đủ. 46
  • D là bẫy tinh vi: đúng một nửa (có metric + threshold) nhưng thiếu window và consequence. 80
  • B rõ ràng là sau pilot. C và D là triển khai/tài liệu hoá dựa trên A+E, không phải bước thiết kế gốc. 82
  • Câu này lặp y nguyên ở Q105 nhưng đảo thứ tự đáp án. Học theo TIÊU CHÍ, đừng học chữ cái. 98
  • D rõ ràng sau pilot. A là tài liệu hoá, C là quản trị tổ chức — không phải điều kiện kỹ thuật để pilot. 100
  • Bộ đề có ít nhất 3 cặp câu trùng đã đảo chữ cái (92≡108, 98≡105, 58≡109). Tuyệt đối không học theo chữ cái. 105
  • B, C, E đều nằm phía sau pilot. 106
  • B quyết định kỹ thuật trước khi có yêu cầu; C thay requirement bằng prototype; E hoãn đúng việc cốt lõi của discovery. 111
  • E chống lại chính tinh thần iteration. A và C là lưu trữ/thông báo, không tạo tính liên tục thực chất. 116

Patterns & Architecture15 câu

Rút ra từ 15 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
hard constraint (security/compliance) thắng mọi trade-off15
No khi: real-time ms hoặc thay thế index/DB20
trước model=Pre, Claude suy luận=Model, validate/lưu=Post32
Skill = procedure/knowledge; MCP = live system + auth35
model nhẹ nhất đạt quality bar + tiered routing37
authZ trước retrieval; math ở code; log phải redact49
citation từ corpus nội bộ = RAG, không phải multi-agent51
high volume + tight latency + label rõ = Haiku53
fixed steps = workflow; unknown path = agent66
decompose khi có domain boundaries + overlapping tool descriptions67
portability + stateless/stateful70
stateless 1-call + API sẵn có = direct API71
60 tools → progressive tool discovery92
progressive tool discovery108
identical procedure + đổi thường xuyên = 1 Skill, 3 nơi tham chiếu115

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • A, B, C đều quan trọng nhưng chỉ là trade-off; D là điều kiện LOẠI. 15
  • Nhận diện nhanh: có latency mili-giây hoặc 'thay thế hạ tầng dữ liệu' → No. 20
  • Schema validation dễ bị nhầm là Pre — nó validate OUTPUT nên thuộc Post. 32
  • A và C là dấu hiệu cần MCP. B không phân biệt được vì cả hai đều dùng được từ CLI. 35
  • always / regardless / most recently announced → No. 37
  • Nhớ nguyên tắc: deterministic logic → code; prompt không phải nơi lưu quy tắc tính toán. 49
  • B quá nặng và không dự đoán được chi phí; C mất tính 'authoritative'; D nổ context và đắt. 51
  • Mọi phương án lý giải bằng 'vì luôn cần suy luận sâu' đều sai theo nguyên tắc tiered routing. 53
  • A đúng kết luận nhưng LÝ DO sai (agent vẫn gọi được tool) ⇒ loại. Luôn kiểm tra cả phần 'because'. 66
  • B biện minh cho PRUNING chứ không phải decomposition; E là phản biện chống router, không phải bằng chứng cho decomposition; D là argument from authority. 67
  • A, B, C là yếu tố phụ trợ — protocol nào cũng có thể thoả mãn, nên không phân biệt được. 70
  • D thêm một model call vô ích (tăng cả chi phí lẫn latency). 71
  • D giảm token nhưng MẤT năng lực — đề bài yêu cầu rõ 'không hy sinh capability breadth'. Câu này trùng hoàn toàn với Q108. 92
  • Câu lặp lại nguyên văn — đáp án nội dung giống nhau. 108
  • B tạo 3 bản copy (drift ngay lần cập nhật đầu). C biến procedure thành dữ liệu tra cứu, không bảo đảm áp dụng y hệt. D là drift có hệ thống. 115

Compliance & Ethics7 câu

Rút ra từ 7 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
bias từ pretraining → đo outcome disparity trước deploy30
applicability + inventory trước khi map clause42
ethics = no unsupported generalization + human accountability57
disclose to end user + path to a human78
HIPAA = RBAC trên PHI + BAA / không dùng PHI để train81
GDPR = DPA + minimization + retention + DSAR94
HIPAA = Enterprise + BAA + ZDR + audit logging101

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • A, B, E đẩy trách nhiệm sang disclosure, điều kiện dữ liệu, hoặc policy của vendor. 30
  • A, C, D nằm sau bước mapping. 42
  • A là legal, E là performance, D đặt điều kiện tuỳ tiện theo confidence. 57
  • D nghe như 'có công bố' nhưng sai đối tượng — công bố nội bộ không phải transparency với end user. 78
  • A, B, E là tối ưu kỹ thuật/UX, không liên quan tới compliance. 81
  • D vi phạm cùng lúc purpose limitation và data minimization dù nghe như 'cho Claude đủ ngữ cảnh'. 94
  • C nhầm lẫn nguy hiểm: KHÔNG log không phải là kiểm soát — HIPAA yêu cầu audit trail. 101

Evaluation & Testing12 câu

Rút ra từ 12 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
retrieval không đổi → soi model version + grounding prompt18
drift → stable adversarial set + version-attributed scoring24
lỗi sau thay đổi → diff config + replay input cũ, đọc raw output26
attack=adversarial, cross-component=integration40
risk-stratified: low-confidence + high-impact + random sample59
escalate = threshold + impact + ambiguity + user ask73
từng pass giờ fail = regression test74
metric phải map 1-1 với requirement đã nêu75
eval set phải đại diện population; mở rộng rồi rescore87
gap = thiếu model/version + thiếu correlation ID95
metric+slices và SLO+error budget trước khi instrument99
define metrics/slices → curate labeled dataset104

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • A, B, D là sửa bừa vào tầng retrieval/sampling — không cô lập được nguyên nhân. 18
  • B nghe hợp lý nhưng đổi bộ test làm mất khả năng so sánh — không còn đo được drift nữa. 24
  • A, C, D là shotgun debugging — thay đổi nhiều biến cùng lúc, không cô lập được gì. 26
  • B, C là test tốt nhưng trả lời mục tiêu KHÁC (regression drift, availability). 40
  • D bất khả thi (đề đã nói), A vô trách nhiệm, C đảo ngược logic rủi ro. 59
  • Ba phương án còn lại đều là 'không có tiêu chí' dưới các hình thức khác nhau. 73
  • Nhớ bản đồ: regression = hành vi cũ bị phá; adversarial = tấn công; integration = liên component; smoke = còn sống sau deploy. 74
  • A, C, E là metric hợp lệ nhưng đo thứ khác. Bẫy 'metric tốt nhưng lệch requirement'. 75
  • D là bẫy 'điểm đang cao nên giữ' — điểm cao trên tập không đại diện thì vô nghĩa. 87
  • A, B, C là instrumentation ĐÚNG — dạng đề 'tìm cái sai trong danh sách phần lớn đúng'. 95
  • B cần dữ liệu đã quan sát nên phải sau. D, E xây trên metric đã định nghĩa. 99
  • C hấp dẫn nhưng cần failure case, tức phải có kết quả trước. 104

Stakeholder & Comms12 câu

Rút ra từ 12 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
expectation = measured data + renegotiate SLA4
audience + outline trước khi draft16
pre-read + agenda + written decisions + owners/dates47
decision + outcome + trade-off trước, chi tiết sau50
acknowledge + impact + options (defer/descope/extend)55
cadence + reconcile divergence explicitly63
contracts + decision log = self-sufficient docs64
guide cho builder = contracts + flows + config + runbook76
ADR = context+decision+alternatives+consequences+date/authors85
decision first + section theo từng stakeholder88
security audience = threat model + controls + residual risk + audit trail96
owner+cadence, alternatives+criteria102

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • B quá khích, C phủi trách nhiệm, D đổi kiến trúc mà không đánh giá. 4
  • C là sau khi có draft. D là hạ tầng quản trị tài liệu, không phải điều kiện để viết từng section. 16
  • C chỉ khác B ở chỗ 'phát artifact trước hay tại chỗ' — đúng điểm phân biệt đang được chấm. 47
  • D nghe công bằng nhưng thực tế không phục vụ được ai. 50
  • Đáp án đúng luôn bảo vệ CẢ quan hệ CẢ kế hoạch — không phải chỉ nói không. 55
  • B thoái trách nhiệm lên cấp trên; A và C là logistics, không tạo alignment. 63
  • D chính là dấu hiệu tài liệu CHƯA đủ (phải hỏi người). E thiếu kết luận. 64
  • Dạng 'only ... without ...' luôn là đáp án thiếu. Chọn bộ đầy đủ nhất. 76
  • Dạng câu này xuất hiện nhiều biến thể — chỉ cần nhớ 'ADR + 5 thành phần'. 85
  • A và B mở đầu bằng quan tâm của MỘT nhóm duy nhất; C không phân tầng. 88
  • D là gói cho EXECUTIVE; B cho engineering; A cho product. Cùng một quyết định, khác gói nội dung theo audience. 96
  • C ngược hoàn toàn — bỏ alternatives là bỏ đúng giá trị lớn nhất của một ADR. E chỉ là hình thức. 102

Competency & Value10 câu

Rút ra từ 10 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
xoá role / đổi cách vận hành = Transformation19
acceptance ≠ correctness; missing criteria = scope gap33
integration point quyết định, không phải model38
1 sự cố → sample để đo tỷ lệ + audit control43
yêu cầu mơ hồ → facilitate structured discovery60
approval parity ≠ error parity; human baseline có bias61
review = verification; LOC ≠ risk79
time saved = efficiency; business output = productivity90
loại theo hard constraint trước, rồi mới trade-off107
delegation scope theo LOẠI rủi ro, không theo số tiền113

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • Câu gây tranh luận: nếu đọc phát biểu 1 theo nghĩa 'output trên mỗi người' thì là Productivity, tức đáp án B. Nhưng B lại gán Efficiency cho việc XOÁ ROLE — sai rõ ràng hơn. Chọn A, và nhớ đối chiếu với Q90 để hiểu ranh giới efficiency/productivity. 19
  • B nói về thống kê nghe học thuật nhưng không phải vấn đề trung tâm; A chính là quan điểm sai cần bác. 33
  • E là bẫy phổ biến: 'model giống nhau nên tương đương' — bỏ qua hoàn toàn integration point. 38
  • E xem nhẹ, B quá khích, D là nói dối kỹ thuật (LLM luôn có khả năng fabricate). 43
  • A đẩy việc về sponsor (không hỗ trợ gì); B và C bắt đầu xây trên cát. 60
  • D, E là phỏng đoán không có căn cứ trong đề bài. 61
  • B, C, D đều là đề xuất cực đoan hoặc không trả lời đúng lỗi logic của đề xuất gốc. 79
  • Bẫy lớn nhất của cả bộ đề: coi 'tiết kiệm thời gian' = 'tăng năng suất'. Tiết kiệm thời gian mà output không đổi ⇒ productivity CHƯA hiện thực hoá. 90
  • B phá SLA và hứa 'sửa sau khi deploy'; A bỏ qua chất lượng; D đề xuất hybrid mà không phân tích. 107
  • A và D cực đoan (bỏ hết hiệu quả), C cực đoan ngược lại. Đáp án đúng luôn là nguyên tắc ở giữa. 113

Retrieval & Prompting5 câu

Rút ra từ 5 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.

Nguyên tắc / từ khoá nhận diệnCâu
dense=ý nghĩa, sparse=chữ, SQL=lọc-tính, hybrid>dense, random=never17
chunk theo đơn vị ý nghĩa tự nhiên của corpus22
CoT không mặc định; đổi version phải test lại23
prompt contradiction → rewrite, không để model tự chọn65
ungrounded → grounding + citation + verify72

Bẫy đã gặp trong nhóm này

  • Phát biểu chứa identical / always / can be ignored gần như chắc chắn là No. 17
  • Chỉ cần bắt keyword trong tên strategy: code/tree → Code; record → Short Records; clause/section/hierarchical document → Long Documents. 22
  • Chữ every / always / can be ignored → gần như luôn No. 23
  • A và D đều là 'để model tự chọn' — luôn sai trong bộ đề này. 65
  • B chỉ PHÁT HIỆN drift chứ không sửa failure mode; D chữa injection; C chữa access control. So sánh kỹ với Q86 — hai failure mode khác nhau. 72

Dấu hiệu trong đề → đáp án

Mỗi dòng là từ khoá nhận diện của một câu; bấm số câu để mở câu đó.

Từ khoá nhận diệnĐáp ánCâu
least privilege → per-role allow-list @ orchestrationB1
BEFORE experiment = hypothesis + metric + powerA,C2
unrestricted Bash → narrow patterns + deny rulesC3
expectation = measured data + renegotiate SLAA,E4
too many tools → Tool Search / deferred loadingA5
secret trong prompt + RBAC sau model = gapB,C6
fail lần đầu + OS dialog = one-time grant, document itA7
LLM-intrinsic = hallucination + over-refusalC,E8
asset inventory + threat enumeration trướcC,E9
schema validation + layered (prompt + runtime)C,D10
context ẩn trước khi chat = tool definitionsB11
share theo repo → project scope committedC12
denied → inspect rules across ALL scopesC13
AI advises, human approvesA14
hard constraint (security/compliance) thắng mọi trade-offD15
audience + outline trước khi draftA,E16
dense=ý nghĩa, sparse=chữ, SQL=lọc-tính, hybrid>dense, random=neverYes/No · Ghép cặp17
retrieval không đổi → soi model version + grounding promptC,E18
xoá role / đổi cách vận hành = TransformationA19
No khi: real-time ms hoặc thay thế index/DBYes/No · Ghép cặp20
iterate = telemetry + sampled eval + feedback → highest-impact changeD21
chunk theo đơn vị ý nghĩa tự nhiên của corpusYes/No · Ghép cặp22
CoT không mặc định; đổi version phải test lạiYes/No · Ghép cặp23
drift → stable adversarial set + version-attributed scoringD24
injection → untrusted data + classifier + non-escalatable scope + auditB25
lỗi sau thay đổi → diff config + replay input cũ, đọc raw outputB,E26
scale + trust = federated authorship + central gateD27
handoff = overview+ADR+contracts+eval+runbook+playbook+limitsC28
map mitigation 1-1 với findingD,E29
bias từ pretraining → đo outcome disparity trước deployC,D30
NFR = con số chất lượng (latency/throughput/uptime)D31
trước model=Pre, Claude suy luận=Model, validate/lưu=PostYes/No · Ghép cặp32
acceptance ≠ correctness; missing criteria = scope gapC,D33
accuracy phải giữ → chỉ được caching, không cắt/không hạ tierC,E34
Skill = procedure/knowledge; MCP = live system + authD35
giữ đúng tool phục vụ trách nhiệm đã định nghĩaYes/No · Ghép cặp36
model nhẹ nhất đạt quality bar + tiered routingYes/No · Ghép cặp37
integration point quyết định, không phải modelB,C38
cùng context + nhiều query = prompt cachingB39
attack=adversarial, cross-component=integrationA,D40
cost+latency cùng lúc = caching + tiered routingA,B41
applicability + inventory trước khi map clauseB,E42
1 sự cố → sample để đo tỷ lệ + audit controlA,C43
outbound allowlist=exfil; stable eval per version=driftC,E44
requirements → candidates → measureC,D45
runbook = alert+triage+escalation+rollback+refsB46
pre-read + agenda + written decisions + owners/datesB47
grounded doc = đọc code thật + vẫn qua reviewC48
authZ trước retrieval; math ở code; log phải redactYes/No · Ghép cặp49
decision + outcome + trade-off trước, chi tiết sauB50
citation từ corpus nội bộ = RAG, không phải multi-agentA51
RBAC @ retrieval, trước khi vào contextB52
high volume + tight latency + label rõ = HaikuB53
never-do = prompt scope + output classifierB,E54
acknowledge + impact + options (defer/descope/extend)C55
injection trong doc + outbound tool = exfilC56
ethics = no unsupported generalization + human accountabilityB,C57
preventive enforcement + adversarial eval regressionB,E58
risk-stratified: low-confidence + high-impact + random sampleB59
yêu cầu mơ hồ → facilitate structured discoveryD60
approval parity ≠ error parity; human baseline có biasA,B61
latency = trim top-k + cache prefixB62
cadence + reconcile divergence explicitlyD,E63
contracts + decision log = self-sufficient docsA,B64
prompt contradiction → rewrite, không để model tự chọnB65
fixed steps = workflow; unknown path = agentD66
decompose khi có domain boundaries + overlapping tool descriptionsA,C67
không thể tắt = managed, non-overridableC68
user scope = personal preference across projectsA,B69
portability + stateless/statefulD,E70
stateless 1-call + API sẵn có = direct APIA71
ungrounded → grounding + citation + verifyA72
escalate = threshold + impact + ambiguity + user askD73
từng pass giờ fail = regression testC74
metric phải map 1-1 với requirement đã nêuB,D75
guide cho builder = contracts + flows + config + runbookA76
cache phần tĩnh + trim phần độngC77
disclose to end user + path to a humanC78
review = verification; LOC ≠ riskA,E79
SLA = metric + threshold + window + consequenceB80
HIPAA = RBAC trên PHI + BAA / không dùng PHI để trainC,D81
oversight points (impact+reversibility) + sampling/escalationA,E82
project=team share, managed=bắt buộc, user=cá nhânA,B83
giữ nhóm 1+2, bỏ speculative và unrelatedC84
ADR = context+decision+alternatives+consequences+date/authorsC85
injection → untrusted input + classifier + output validationA86
eval set phải đại diện population; mở rộng rồi rescoreB87
decision first + section theo từng stakeholderD88
minimal repro + kiểm tra MCP list/statusC,E89
time saved = efficiency; business output = productivityD90
list servers → reconnect/restart sessionC91
60 tools → progressive tool discoveryA92
Skill=nội dung; app layer=authz + audit loggingA,B93
GDPR = DPA + minimization + retention + DSARA94
gap = thiếu model/version + thiếu correlation IDD,E95
security audience = threat model + controls + residual risk + audit trailC96
subagent = recurring + specialized prompt/tools/modelA97
đổi component responsibility/contract = re-designD98
metric+slices và SLO+error budget trước khi instrumentA,C99
design (AI vs human authority) + configure project scopeB,E100
HIPAA = Enterprise + BAA + ZDR + audit loggingB101
owner+cadence, alternatives+criteriaA,D102
read-only default + scoped tools + human confirm on writesD103
define metrics/slices → curate labeled datasetB,D104
đổi component responsibility/contract = re-designD105
analyze workflow/boundaries → define baselineA,D106
loại theo hard constraint trước, rồi mới trade-offC107
progressive tool discoveryA108
preventive enforcement + adversarial regressionD,E109
Managed > CLI > Local > Project > UserC110
discovery = constraints workshop + success/failure criteriaA,D111
chuẩn bị nguyên liệu=Input; bố cục prompt=Construction; validate/lưu=OutputYes/No · Ghép cặp112
delegation scope theo LOẠI rủi ro, không theo số tiềnB113
lặp lại context → CLAUDE.md trong repoB114
identical procedure + đổi thường xuyên = 1 Skill, 3 nơi tham chiếuA,E115
carry forward eval framework + lessons learnedB,D116

Câu trùng lặp và nhóm câu cùng ý

Đề lặp lại nhưng đổi vị trí đáp án. Học một lần, dùng cho cả cặp.

CâuĐáp án chungLưu ý
92 ≡ 108Cùng nội dung, đã đảo thứ tự đáp án.Câu 92: A; câu 108: A.
98 ≡ 105Cùng nội dung, đã đảo thứ tự đáp án.Câu 98: D; câu 105: D.
58 ≡ 109Cùng nội dung, đã đảo thứ tự đáp án.Câu 58: B,E; câu 109: D,E.
Đánh dấu “trùng” trong file gốc58, 92, 98, 105, 108, 109Học theo nội dung lựa chọn, không theo chữ cái.