12 luật vàng
Rút ra từ bộ đề gốc; giải được phần lớn câu bằng cách loại đáp án.
01 · Từ khóa cực đoan = loại
Đáp án chứa disable all, entirely, every, always, regardless, bypass human, rely on the model gần như luôn sai. Quét từ khóa trước khi đọc nội dung.
02 · Chặn TRƯỚC model
RBAC ở tầng retrieval, allow-list ở orchestration, validation trước hành động downstream. Không bao giờ là system prompt hay post-filter sau khi sinh.
03 · Không giao phán xử cho model
"Để model tự chọn instruction phù hợp", "tin model tự từ chối tool" — luôn sai. Mâu thuẫn trong prompt phải sửa ở cấp thiết kế.
04 · Người giữ quyền quyết định
Với hành động không thể hồi lại (merge, gửi email, ghi DB, refund): AI đề xuất — người xác nhận. Mọi đáp án bỏ human gate đều sai.
05 · Câu "BEFORE ..."
Chọn 2 bước định nghĩa / kiểm kê upstream. Loại mọi option có analyze, iterate, document outcome, sign-off, onboard, rollout, tune theo dữ liệu đã quan sát.
06 · Mitigation phải map 1-1 với finding
Nếu đề nêu 2 phát hiện cụ thể, chọn đúng 2 biện pháp trị 2 phát hiện đó. Best practice đúng nhưng không khớp finding là distractor kinh điển.
07 · Chọn cái NHỎ NHẤT đủ dùng
Model nhẹ nhất đạt quality bar · tool ít nhất đủ làm việc · pattern đơn giản nhất: workflow > agent, RAG > multi-agent, direct API > agent handoff.
08 · Ràng buộc cứng loại trước
Security boundary, SLA, compliance là điều kiện LOẠI. Chỉ so sánh cost/quality trên các ứng viên còn hợp lệ (Q15, Q107).
09 · "Giữ nguyên chất lượng" ⇒ chỉ caching
Được: prompt caching, trim về span liên quan, tiered routing. Không được: cắt nội dung, hạ model tier, summarize mất thông tin.
10 · "Only X without Y" = sai
Runbook, handoff package, implementation guide, SLA, ADR đều được chấm theo bộ thành phần ĐẦY ĐỦ. Chọn đáp án liệt kê nhiều nhất.
11 · Học nội dung, không học chữ cái
Bộ đề có cặp trùng đã đảo thứ tự đáp án: 92≡108, 98≡105, 58≡109 (B/E → D/E). Nhớ chữ cái là bẫy.
12 · Đáp án dài, nhiều lớp thường đúng
Câu liệt kê phòng thủ nhiều tầng (prompt + runtime + scope + audit) thường là đáp án. Câu tuyệt đối, ngắn gọn, một tầng thường sai.
Bảng tra 60 giây
Scope dùng để làm gì
- managed
- chính sách bắt buộc toàn tổ chức, non-overridable (Q68, Q83)
- project
- MCP server + permission rule dùng chung theo repo, commit vào git (Q12, Q83)
- local
- ghi đè cá nhân trong repo, không commit
- user
- sở thích cá nhân đi theo người: theme, ngôn ngữ (Q69)
- secret
- API key → secret store / env, KHÔNG vào settings (Q69-E)
Business value pillars
- Efficiency
- thời gian/nỗ lực trên mỗi tác vụ giảm (47′ → 6′)
- Productivity
- kết quả nghiệp vụ thực tăng (billable output, PO/analyst)
- Transformation
- xóa role, đổi cách vận hành, tái bố trí nhân sự
- Solution Cost
- vượt ngân sách, chi phí hạ tầng/API tăng
- Perf. SLA
- vi phạm ngưỡng cam kết (11s vs 5s)
Bẫy: tiết kiệm thời gian mà output không đổi ⇒ productivity CHƯA hiện thực hóa, không phải productivity gain.
Loại test ↔ loại lỗi
- regression
- hành vi từng đúng giờ sai (sau đổi prompt/config)
- adversarial
- prompt injection, malformed input, guardrail
- integration
- đúng đắn xuyên component, end-to-end
- smoke
- đường chính còn sống sau deploy
- unit
- một mảnh logic (render template)
Retrieval strategy
- dense
- ý nghĩa, diễn đạt lại, văn bản phi cấu trúc
- sparse
- khớp chữ chính xác: ID, mã, token hiếm
- structured
- filter + aggregate trên RDBMS có schema/index
- hybrid
- recall TỐT HƠN dense-only (không "identical")
- random
- không bao giờ là strategy
Chunking ↔ corpus
- function / tree
- Code or Hierarchical Specifications
- per-record · fixed+overlap
- Heterogeneous Short Records
- semantic clause · hierarchical section
- Long Structured Documents
Nguyên tắc: chunk theo đơn vị ý nghĩa tự nhiên của corpus.
Execution layer
- Pre
- OCR, PII redaction, chuẩn bị input trước khi gọi model
- Model
- Claude classify / extract / summarize
- Post
- schema validation, persistence vào system of record
Schema validation là Post (validate OUTPUT), không phải Pre.
Token lifecycle (Q112)
- Input Prep
- summarize history, trim retrieved passage
- Prompt Constr.
- thứ tự section, đưa phần tĩnh vào cacheable prefix
- Output Handling
- validate schema, persist cho downstream/audit
Skill vs MCP vs API vs A2A
- Skill
- tri thức thủ tục, có ví dụ, portable đa client, không gọi hệ thống sống
- MCP
- hệ thống sống, cần portable qua nhiều AI client
- direct API
- stateless, 1 call, latency thấp, API đã có
- A2A handoff
- stateful, chạy dài, nhiều agent
Bộ thành phần phải nhớ đủ
- SLA
- metric + threshold + window + hậu quả vi phạm
- Runbook
- alert+triage + escalation + rollback + refs dashboard/log
- ADR
- context + decision + alternatives + consequences + date/authors
- Handoff
- overview + ADR + contracts + eval&reference set + runbook + playbook + known limits
- Escalation
- ngưỡng confidence + high-impact category + ambiguity flag + user yêu cầu
- Compliance
- HIPAA: Enterprise+BAA+ZDR+audit log · GDPR: DPA+minimization+retention+DSAR
Học kiến thức từ chính bộ đề
Mỗi bài tương ứng một nhóm chủ đề, kèm danh sách câu để luyện ngay sau khi học.
Permissions & Config18 câu
Rút ra từ 18 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| least privilege → per-role allow-list @ orchestration | 1 |
| unrestricted Bash → narrow patterns + deny rules | 3 |
| too many tools → Tool Search / deferred loading | 5 |
| fail lần đầu + OS dialog = one-time grant, document it | 7 |
| context ẩn trước khi chat = tool definitions | 11 |
| share theo repo → project scope committed | 12 |
| denied → inspect rules across ALL scopes | 13 |
| AI advises, human approves | 14 |
| scale + trust = federated authorship + central gate | 27 |
| grounded doc = đọc code thật + vẫn qua review | 48 |
| không thể tắt = managed, non-overridable | 68 |
| user scope = personal preference across projects | 69 |
| project=team share, managed=bắt buộc, user=cá nhân | 83 |
| minimal repro + kiểm tra MCP list/status | 89 |
| list servers → reconnect/restart session | 91 |
| subagent = recurring + specialized prompt/tools/model | 97 |
| Managed > CLI > Local > Project > User | 110 |
| lặp lại context → CLAUDE.md trong repo | 114 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A vẫn quá rộng (read toàn bộ). C giao trách nhiệm an ninh cho model. D phá huỷ chính năng lực được thiết kế. 1
- Ba phương án còn lại đều MỞ RỘNG bề mặt tấn công. 3
- B mất năng lực; C và D làm nặng thêm vấn đề. 5
- Các phương án còn lại vừa phá huỷ vừa không verify lại giả thuyết. 7
- A, C, D vô nghĩa kỹ thuật — dạng đáp án rác, loại ngay. 11
- Managed (A) dành cho chính sách BẮT BUỘC toàn tổ chức, không phải chia sẻ theo repo. D là đồng bộ thủ công. 12
- B và D phá bỏ kiểm soát để làm biến mất triệu chứng. 13
- Bất cứ đáp án nào bỏ human approval đều sai, dù nghe hiệu quả đến đâu. 14
- B nghẽn ở một team, A và C mất kiểm soát chất lượng. Nhớ công thức: phân quyền tác giả + gate xuất bản. 27
- B bỏ review; A và D bỏ grounding. 48
- Project scope commit vào repo vẫn có thể bị local scope ghi đè. 68
- C là managed. D là project. E sai hoàn toàn: API key thuộc secret store / env, không bao giờ nằm trong settings file. 69
- C, D, E là ba kiểu đặt sai scope. Học thuộc bản đồ scope là loại được ngay. 83
- B nhảy bước (mở ticket trước khi có bằng chứng); D thay đổi môi trường trước khi hiểu; A phi lý. 89
- Nguyên tắc chẩn đoán: đi từ rẻ/không phá huỷ đến đắt/phá huỷ. 91
- B, C, D đều là tình huống không cần subagent (ad hoc, không lặp, generic). 97
- Học thuộc chuỗi M–C–L–P–U. Bất cứ đáp án nào để user hoặc project cao nhất → loại ngay. 110
- Các phương án khác là joke-distractor — dấu hiệu câu dễ, không nên mất thời gian cân nhắc. 114
Security & Risk17 câu
Rút ra từ 17 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| secret trong prompt + RBAC sau model = gap | 6 |
| LLM-intrinsic = hallucination + over-refusal | 8 |
| asset inventory + threat enumeration trước | 9 |
| schema validation + layered (prompt + runtime) | 10 |
| injection → untrusted data + classifier + non-escalatable scope + audit | 25 |
| map mitigation 1-1 với finding | 29 |
| giữ đúng tool phục vụ trách nhiệm đã định nghĩa | 36 |
| outbound allowlist=exfil; stable eval per version=drift | 44 |
| RBAC @ retrieval, trước khi vào context | 52 |
| never-do = prompt scope + output classifier | 54 |
| injection trong doc + outbound tool = exfil | 56 |
| preventive enforcement + adversarial eval regression | 58 |
| giữ nhóm 1+2, bỏ speculative và unrelated | 84 |
| injection → untrusted input + classifier + output validation | 86 |
| Skill=nội dung; app layer=authz + audit logging | 93 |
| read-only default + scoped tools + human confirm on writes | 103 |
| preventive enforcement + adversarial regression | 109 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A, D, E là practice ĐÚNG — cố tình đặt làm distractor. 6
- A, B, D là lỗi hạ tầng generic — hệ thống nào cũng có, không đặc thù LLM. 8
- A, B, D là output cuối của assessment, không phải điều kiện đầu vào. 9
- A tạo backdoor. B không phải guardrail. E là single point of failure — prompt-only luôn sai. 10
- A là 'tin model'; C, D là tự sát. Ở dạng câu này, phương án liệt kê nhiều lớp phòng thủ thường là đáp án. 25
- A, B, C đều là biện pháp tốt nhưng KHÔNG trả lời hai finding cụ thể. Bẫy kinh điển: best practice đúng nhưng lệch đề. 29
- Tool 'đôi khi hữu ích' hoặc 'sau này có thể cần' → luôn XOÁ. 36
- A hấp dẫn vì injection cũng liên quan tool, nhưng allowlist không ngăn injection xảy ra — chỉ ngăn dữ liệu đi ra đích lạ. 44
- D quên rằng một khi dữ liệu đã vào context là đã lọt. A và C giao an ninh cho model. 52
- D chỉ phát hiện SAU khi đã xảy ra, không ngăn được. A và C không liên quan tới nội dung bị cấm. 54
- A, B, D đều là hành vi bình thường của hệ thống. 56
- A và C là hậu kiểm (sau khi đã xảy ra). D chỉ là sửa câu chữ. Xem thêm Q109 — cùng nội dung, khác chữ cái. 58
- D là quan niệm 'nhiều tool thì tốt hơn' — luôn sai: tốn token, giảm độ chính xác chọn tool, tăng bề mặt tấn công. 84
- So với Q72: 'claim không được source hỗ trợ' → grounding; còn 'nội dung adversarial điều khiển model' → untrusted input. HAI failure mode khác nhau, đọc kỹ đề. 86
- C, D, E đều là nội dung thủ tục ⇒ thuộc Skill, không phải application layer. 93
- Công thức chung cần nhớ: default an toàn + scope hẹp + human gate cho hành động không thể hồi lại. 103
- Chữ cái đã đổi từ B/E (Q58) thành D/E — bằng chứng rõ nhất cho việc phải học nội dung, không học chữ cái. 109
Cost & Performance6 câu
Rút ra từ 6 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| accuracy phải giữ → chỉ được caching, không cắt/không hạ tier | 34 |
| cùng context + nhiều query = prompt caching | 39 |
| cost+latency cùng lúc = caching + tiered routing | 41 |
| latency = trim top-k + cache prefix | 62 |
| cache phần tĩnh + trim phần động | 77 |
| chuẩn bị nguyên liệu=Input; bố cục prompt=Construction; validate/lưu=Output | 112 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A, B, D đều giảm cost nhưng ĐỔI input/model ⇒ có thể ảnh hưởng accuracy. Nhớ: caching = giảm cost, giữ chất lượng. 34
- A mất thông tin; C thêm hạ tầng lưu trữ bên ngoài (rủi ro tenancy) và có thể mất ngữ cảnh; D hạ chất lượng. 39
- C, D, E đều TĂNG token ⇒ tăng cả cost lẫn latency. 41
- A hiểu sai caching (caching GIẢM latency, không gây stale). C và D làm chậm hơn. 62
- Các phương án khác đều làm TĂNG chính cost driver đã được nêu. 77
- 'Cacheable prefix' và 'thứ tự section' dễ bị nhầm sang Input Preparation — nhưng cả hai là QUYẾT ĐỊNH BỐ CỤC PROMPT. 112
Lifecycle & Process14 câu
Rút ra từ 14 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| BEFORE experiment = hypothesis + metric + power | 2 |
| iterate = telemetry + sampled eval + feedback → highest-impact change | 21 |
| handoff = overview+ADR+contracts+eval+runbook+playbook+limits | 28 |
| NFR = con số chất lượng (latency/throughput/uptime) | 31 |
| requirements → candidates → measure | 45 |
| runbook = alert+triage+escalation+rollback+refs | 46 |
| SLA = metric + threshold + window + consequence | 80 |
| oversight points (impact+reversibility) + sampling/escalation | 82 |
| đổi component responsibility/contract = re-design | 98 |
| design (AI vs human authority) + configure project scope | 100 |
| đổi component responsibility/contract = re-design | 105 |
| analyze workflow/boundaries → define baseline | 106 |
| discovery = constraints workshop + success/failure criteria | 111 |
| carry forward eval framework + lessons learned | 116 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- B, D, E đều là việc SAU khi có dữ liệu. Nhận diện: động từ analyze / decide / document = downstream. 2
- Ba phương án còn lại đều là biến thể của 'ngừng đo lường' hoặc 'bỏ công cụ đo'. 21
- Dạng câu này lặp lại ở Q64 và Q76 — đáp án luôn là bộ tài liệu ĐẦY ĐỦ nhất. 28
- A, B, C đều là hành vi nghiệp vụ ⇒ functional. 31
- A là KẾT QUẢ của việc đo, không phải bước upstream. 45
- Dạng 'only X without Y' luôn sai. Chọn phương án liệt kê đầy đủ. 46
- D là bẫy tinh vi: đúng một nửa (có metric + threshold) nhưng thiếu window và consequence. 80
- B rõ ràng là sau pilot. C và D là triển khai/tài liệu hoá dựa trên A+E, không phải bước thiết kế gốc. 82
- Câu này lặp y nguyên ở Q105 nhưng đảo thứ tự đáp án. Học theo TIÊU CHÍ, đừng học chữ cái. 98
- D rõ ràng sau pilot. A là tài liệu hoá, C là quản trị tổ chức — không phải điều kiện kỹ thuật để pilot. 100
- Bộ đề có ít nhất 3 cặp câu trùng đã đảo chữ cái (92≡108, 98≡105, 58≡109). Tuyệt đối không học theo chữ cái. 105
- B, C, E đều nằm phía sau pilot. 106
- B quyết định kỹ thuật trước khi có yêu cầu; C thay requirement bằng prototype; E hoãn đúng việc cốt lõi của discovery. 111
- E chống lại chính tinh thần iteration. A và C là lưu trữ/thông báo, không tạo tính liên tục thực chất. 116
Patterns & Architecture15 câu
Rút ra từ 15 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| hard constraint (security/compliance) thắng mọi trade-off | 15 |
| No khi: real-time ms hoặc thay thế index/DB | 20 |
| trước model=Pre, Claude suy luận=Model, validate/lưu=Post | 32 |
| Skill = procedure/knowledge; MCP = live system + auth | 35 |
| model nhẹ nhất đạt quality bar + tiered routing | 37 |
| authZ trước retrieval; math ở code; log phải redact | 49 |
| citation từ corpus nội bộ = RAG, không phải multi-agent | 51 |
| high volume + tight latency + label rõ = Haiku | 53 |
| fixed steps = workflow; unknown path = agent | 66 |
| decompose khi có domain boundaries + overlapping tool descriptions | 67 |
| portability + stateless/stateful | 70 |
| stateless 1-call + API sẵn có = direct API | 71 |
| 60 tools → progressive tool discovery | 92 |
| progressive tool discovery | 108 |
| identical procedure + đổi thường xuyên = 1 Skill, 3 nơi tham chiếu | 115 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A, B, C đều quan trọng nhưng chỉ là trade-off; D là điều kiện LOẠI. 15
- Nhận diện nhanh: có latency mili-giây hoặc 'thay thế hạ tầng dữ liệu' → No. 20
- Schema validation dễ bị nhầm là Pre — nó validate OUTPUT nên thuộc Post. 32
- A và C là dấu hiệu cần MCP. B không phân biệt được vì cả hai đều dùng được từ CLI. 35
- always / regardless / most recently announced → No. 37
- Nhớ nguyên tắc: deterministic logic → code; prompt không phải nơi lưu quy tắc tính toán. 49
- B quá nặng và không dự đoán được chi phí; C mất tính 'authoritative'; D nổ context và đắt. 51
- Mọi phương án lý giải bằng 'vì luôn cần suy luận sâu' đều sai theo nguyên tắc tiered routing. 53
- A đúng kết luận nhưng LÝ DO sai (agent vẫn gọi được tool) ⇒ loại. Luôn kiểm tra cả phần 'because'. 66
- B biện minh cho PRUNING chứ không phải decomposition; E là phản biện chống router, không phải bằng chứng cho decomposition; D là argument from authority. 67
- A, B, C là yếu tố phụ trợ — protocol nào cũng có thể thoả mãn, nên không phân biệt được. 70
- D thêm một model call vô ích (tăng cả chi phí lẫn latency). 71
- D giảm token nhưng MẤT năng lực — đề bài yêu cầu rõ 'không hy sinh capability breadth'. Câu này trùng hoàn toàn với Q108. 92
- Câu lặp lại nguyên văn — đáp án nội dung giống nhau. 108
- B tạo 3 bản copy (drift ngay lần cập nhật đầu). C biến procedure thành dữ liệu tra cứu, không bảo đảm áp dụng y hệt. D là drift có hệ thống. 115
Compliance & Ethics7 câu
Rút ra từ 7 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| bias từ pretraining → đo outcome disparity trước deploy | 30 |
| applicability + inventory trước khi map clause | 42 |
| ethics = no unsupported generalization + human accountability | 57 |
| disclose to end user + path to a human | 78 |
| HIPAA = RBAC trên PHI + BAA / không dùng PHI để train | 81 |
| GDPR = DPA + minimization + retention + DSAR | 94 |
| HIPAA = Enterprise + BAA + ZDR + audit logging | 101 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A, B, E đẩy trách nhiệm sang disclosure, điều kiện dữ liệu, hoặc policy của vendor. 30
- A, C, D nằm sau bước mapping. 42
- A là legal, E là performance, D đặt điều kiện tuỳ tiện theo confidence. 57
- D nghe như 'có công bố' nhưng sai đối tượng — công bố nội bộ không phải transparency với end user. 78
- A, B, E là tối ưu kỹ thuật/UX, không liên quan tới compliance. 81
- D vi phạm cùng lúc purpose limitation và data minimization dù nghe như 'cho Claude đủ ngữ cảnh'. 94
- C nhầm lẫn nguy hiểm: KHÔNG log không phải là kiểm soát — HIPAA yêu cầu audit trail. 101
Evaluation & Testing12 câu
Rút ra từ 12 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| retrieval không đổi → soi model version + grounding prompt | 18 |
| drift → stable adversarial set + version-attributed scoring | 24 |
| lỗi sau thay đổi → diff config + replay input cũ, đọc raw output | 26 |
| attack=adversarial, cross-component=integration | 40 |
| risk-stratified: low-confidence + high-impact + random sample | 59 |
| escalate = threshold + impact + ambiguity + user ask | 73 |
| từng pass giờ fail = regression test | 74 |
| metric phải map 1-1 với requirement đã nêu | 75 |
| eval set phải đại diện population; mở rộng rồi rescore | 87 |
| gap = thiếu model/version + thiếu correlation ID | 95 |
| metric+slices và SLO+error budget trước khi instrument | 99 |
| define metrics/slices → curate labeled dataset | 104 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- A, B, D là sửa bừa vào tầng retrieval/sampling — không cô lập được nguyên nhân. 18
- B nghe hợp lý nhưng đổi bộ test làm mất khả năng so sánh — không còn đo được drift nữa. 24
- A, C, D là shotgun debugging — thay đổi nhiều biến cùng lúc, không cô lập được gì. 26
- B, C là test tốt nhưng trả lời mục tiêu KHÁC (regression drift, availability). 40
- D bất khả thi (đề đã nói), A vô trách nhiệm, C đảo ngược logic rủi ro. 59
- Ba phương án còn lại đều là 'không có tiêu chí' dưới các hình thức khác nhau. 73
- Nhớ bản đồ: regression = hành vi cũ bị phá; adversarial = tấn công; integration = liên component; smoke = còn sống sau deploy. 74
- A, C, E là metric hợp lệ nhưng đo thứ khác. Bẫy 'metric tốt nhưng lệch requirement'. 75
- D là bẫy 'điểm đang cao nên giữ' — điểm cao trên tập không đại diện thì vô nghĩa. 87
- A, B, C là instrumentation ĐÚNG — dạng đề 'tìm cái sai trong danh sách phần lớn đúng'. 95
- B cần dữ liệu đã quan sát nên phải sau. D, E xây trên metric đã định nghĩa. 99
- C hấp dẫn nhưng cần failure case, tức phải có kết quả trước. 104
Stakeholder & Comms12 câu
Rút ra từ 12 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| expectation = measured data + renegotiate SLA | 4 |
| audience + outline trước khi draft | 16 |
| pre-read + agenda + written decisions + owners/dates | 47 |
| decision + outcome + trade-off trước, chi tiết sau | 50 |
| acknowledge + impact + options (defer/descope/extend) | 55 |
| cadence + reconcile divergence explicitly | 63 |
| contracts + decision log = self-sufficient docs | 64 |
| guide cho builder = contracts + flows + config + runbook | 76 |
| ADR = context+decision+alternatives+consequences+date/authors | 85 |
| decision first + section theo từng stakeholder | 88 |
| security audience = threat model + controls + residual risk + audit trail | 96 |
| owner+cadence, alternatives+criteria | 102 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- B quá khích, C phủi trách nhiệm, D đổi kiến trúc mà không đánh giá. 4
- C là sau khi có draft. D là hạ tầng quản trị tài liệu, không phải điều kiện để viết từng section. 16
- C chỉ khác B ở chỗ 'phát artifact trước hay tại chỗ' — đúng điểm phân biệt đang được chấm. 47
- D nghe công bằng nhưng thực tế không phục vụ được ai. 50
- Đáp án đúng luôn bảo vệ CẢ quan hệ CẢ kế hoạch — không phải chỉ nói không. 55
- B thoái trách nhiệm lên cấp trên; A và C là logistics, không tạo alignment. 63
- D chính là dấu hiệu tài liệu CHƯA đủ (phải hỏi người). E thiếu kết luận. 64
- Dạng 'only ... without ...' luôn là đáp án thiếu. Chọn bộ đầy đủ nhất. 76
- Dạng câu này xuất hiện nhiều biến thể — chỉ cần nhớ 'ADR + 5 thành phần'. 85
- A và B mở đầu bằng quan tâm của MỘT nhóm duy nhất; C không phân tầng. 88
- D là gói cho EXECUTIVE; B cho engineering; A cho product. Cùng một quyết định, khác gói nội dung theo audience. 96
- C ngược hoàn toàn — bỏ alternatives là bỏ đúng giá trị lớn nhất của một ADR. E chỉ là hình thức. 102
Competency & Value10 câu
Rút ra từ 10 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| xoá role / đổi cách vận hành = Transformation | 19 |
| acceptance ≠ correctness; missing criteria = scope gap | 33 |
| integration point quyết định, không phải model | 38 |
| 1 sự cố → sample để đo tỷ lệ + audit control | 43 |
| yêu cầu mơ hồ → facilitate structured discovery | 60 |
| approval parity ≠ error parity; human baseline có bias | 61 |
| review = verification; LOC ≠ risk | 79 |
| time saved = efficiency; business output = productivity | 90 |
| loại theo hard constraint trước, rồi mới trade-off | 107 |
| delegation scope theo LOẠI rủi ro, không theo số tiền | 113 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- Câu gây tranh luận: nếu đọc phát biểu 1 theo nghĩa 'output trên mỗi người' thì là Productivity, tức đáp án B. Nhưng B lại gán Efficiency cho việc XOÁ ROLE — sai rõ ràng hơn. Chọn A, và nhớ đối chiếu với Q90 để hiểu ranh giới efficiency/productivity. 19
- B nói về thống kê nghe học thuật nhưng không phải vấn đề trung tâm; A chính là quan điểm sai cần bác. 33
- E là bẫy phổ biến: 'model giống nhau nên tương đương' — bỏ qua hoàn toàn integration point. 38
- E xem nhẹ, B quá khích, D là nói dối kỹ thuật (LLM luôn có khả năng fabricate). 43
- A đẩy việc về sponsor (không hỗ trợ gì); B và C bắt đầu xây trên cát. 60
- D, E là phỏng đoán không có căn cứ trong đề bài. 61
- B, C, D đều là đề xuất cực đoan hoặc không trả lời đúng lỗi logic của đề xuất gốc. 79
- Bẫy lớn nhất của cả bộ đề: coi 'tiết kiệm thời gian' = 'tăng năng suất'. Tiết kiệm thời gian mà output không đổi ⇒ productivity CHƯA hiện thực hoá. 90
- B phá SLA và hứa 'sửa sau khi deploy'; A bỏ qua chất lượng; D đề xuất hybrid mà không phân tích. 107
- A và D cực đoan (bỏ hết hiệu quả), C cực đoan ngược lại. Đáp án đúng luôn là nguyên tắc ở giữa. 113
Retrieval & Prompting5 câu
Rút ra từ 5 câu của nhóm này: mỗi dòng là nguyên tắc nhận diện của một câu. Học bảng trước, rồi bấm số câu để luyện.
| Nguyên tắc / từ khoá nhận diện | Câu |
|---|---|
| dense=ý nghĩa, sparse=chữ, SQL=lọc-tính, hybrid>dense, random=never | 17 |
| chunk theo đơn vị ý nghĩa tự nhiên của corpus | 22 |
| CoT không mặc định; đổi version phải test lại | 23 |
| prompt contradiction → rewrite, không để model tự chọn | 65 |
| ungrounded → grounding + citation + verify | 72 |
Bẫy đã gặp trong nhóm này
- Phát biểu chứa identical / always / can be ignored gần như chắc chắn là No. 17
- Chỉ cần bắt keyword trong tên strategy: code/tree → Code; record → Short Records; clause/section/hierarchical document → Long Documents. 22
- Chữ every / always / can be ignored → gần như luôn No. 23
- A và D đều là 'để model tự chọn' — luôn sai trong bộ đề này. 65
- B chỉ PHÁT HIỆN drift chứ không sửa failure mode; D chữa injection; C chữa access control. So sánh kỹ với Q86 — hai failure mode khác nhau. 72
Dấu hiệu trong đề → đáp án
Mỗi dòng là từ khoá nhận diện của một câu; bấm số câu để mở câu đó.
| Từ khoá nhận diện | Đáp án | Câu |
|---|---|---|
| least privilege → per-role allow-list @ orchestration | B | 1 |
| BEFORE experiment = hypothesis + metric + power | A,C | 2 |
| unrestricted Bash → narrow patterns + deny rules | C | 3 |
| expectation = measured data + renegotiate SLA | A,E | 4 |
| too many tools → Tool Search / deferred loading | A | 5 |
| secret trong prompt + RBAC sau model = gap | B,C | 6 |
| fail lần đầu + OS dialog = one-time grant, document it | A | 7 |
| LLM-intrinsic = hallucination + over-refusal | C,E | 8 |
| asset inventory + threat enumeration trước | C,E | 9 |
| schema validation + layered (prompt + runtime) | C,D | 10 |
| context ẩn trước khi chat = tool definitions | B | 11 |
| share theo repo → project scope committed | C | 12 |
| denied → inspect rules across ALL scopes | C | 13 |
| AI advises, human approves | A | 14 |
| hard constraint (security/compliance) thắng mọi trade-off | D | 15 |
| audience + outline trước khi draft | A,E | 16 |
| dense=ý nghĩa, sparse=chữ, SQL=lọc-tính, hybrid>dense, random=never | Yes/No · Ghép cặp | 17 |
| retrieval không đổi → soi model version + grounding prompt | C,E | 18 |
| xoá role / đổi cách vận hành = Transformation | A | 19 |
| No khi: real-time ms hoặc thay thế index/DB | Yes/No · Ghép cặp | 20 |
| iterate = telemetry + sampled eval + feedback → highest-impact change | D | 21 |
| chunk theo đơn vị ý nghĩa tự nhiên của corpus | Yes/No · Ghép cặp | 22 |
| CoT không mặc định; đổi version phải test lại | Yes/No · Ghép cặp | 23 |
| drift → stable adversarial set + version-attributed scoring | D | 24 |
| injection → untrusted data + classifier + non-escalatable scope + audit | B | 25 |
| lỗi sau thay đổi → diff config + replay input cũ, đọc raw output | B,E | 26 |
| scale + trust = federated authorship + central gate | D | 27 |
| handoff = overview+ADR+contracts+eval+runbook+playbook+limits | C | 28 |
| map mitigation 1-1 với finding | D,E | 29 |
| bias từ pretraining → đo outcome disparity trước deploy | C,D | 30 |
| NFR = con số chất lượng (latency/throughput/uptime) | D | 31 |
| trước model=Pre, Claude suy luận=Model, validate/lưu=Post | Yes/No · Ghép cặp | 32 |
| acceptance ≠ correctness; missing criteria = scope gap | C,D | 33 |
| accuracy phải giữ → chỉ được caching, không cắt/không hạ tier | C,E | 34 |
| Skill = procedure/knowledge; MCP = live system + auth | D | 35 |
| giữ đúng tool phục vụ trách nhiệm đã định nghĩa | Yes/No · Ghép cặp | 36 |
| model nhẹ nhất đạt quality bar + tiered routing | Yes/No · Ghép cặp | 37 |
| integration point quyết định, không phải model | B,C | 38 |
| cùng context + nhiều query = prompt caching | B | 39 |
| attack=adversarial, cross-component=integration | A,D | 40 |
| cost+latency cùng lúc = caching + tiered routing | A,B | 41 |
| applicability + inventory trước khi map clause | B,E | 42 |
| 1 sự cố → sample để đo tỷ lệ + audit control | A,C | 43 |
| outbound allowlist=exfil; stable eval per version=drift | C,E | 44 |
| requirements → candidates → measure | C,D | 45 |
| runbook = alert+triage+escalation+rollback+refs | B | 46 |
| pre-read + agenda + written decisions + owners/dates | B | 47 |
| grounded doc = đọc code thật + vẫn qua review | C | 48 |
| authZ trước retrieval; math ở code; log phải redact | Yes/No · Ghép cặp | 49 |
| decision + outcome + trade-off trước, chi tiết sau | B | 50 |
| citation từ corpus nội bộ = RAG, không phải multi-agent | A | 51 |
| RBAC @ retrieval, trước khi vào context | B | 52 |
| high volume + tight latency + label rõ = Haiku | B | 53 |
| never-do = prompt scope + output classifier | B,E | 54 |
| acknowledge + impact + options (defer/descope/extend) | C | 55 |
| injection trong doc + outbound tool = exfil | C | 56 |
| ethics = no unsupported generalization + human accountability | B,C | 57 |
| preventive enforcement + adversarial eval regression | B,E | 58 |
| risk-stratified: low-confidence + high-impact + random sample | B | 59 |
| yêu cầu mơ hồ → facilitate structured discovery | D | 60 |
| approval parity ≠ error parity; human baseline có bias | A,B | 61 |
| latency = trim top-k + cache prefix | B | 62 |
| cadence + reconcile divergence explicitly | D,E | 63 |
| contracts + decision log = self-sufficient docs | A,B | 64 |
| prompt contradiction → rewrite, không để model tự chọn | B | 65 |
| fixed steps = workflow; unknown path = agent | D | 66 |
| decompose khi có domain boundaries + overlapping tool descriptions | A,C | 67 |
| không thể tắt = managed, non-overridable | C | 68 |
| user scope = personal preference across projects | A,B | 69 |
| portability + stateless/stateful | D,E | 70 |
| stateless 1-call + API sẵn có = direct API | A | 71 |
| ungrounded → grounding + citation + verify | A | 72 |
| escalate = threshold + impact + ambiguity + user ask | D | 73 |
| từng pass giờ fail = regression test | C | 74 |
| metric phải map 1-1 với requirement đã nêu | B,D | 75 |
| guide cho builder = contracts + flows + config + runbook | A | 76 |
| cache phần tĩnh + trim phần động | C | 77 |
| disclose to end user + path to a human | C | 78 |
| review = verification; LOC ≠ risk | A,E | 79 |
| SLA = metric + threshold + window + consequence | B | 80 |
| HIPAA = RBAC trên PHI + BAA / không dùng PHI để train | C,D | 81 |
| oversight points (impact+reversibility) + sampling/escalation | A,E | 82 |
| project=team share, managed=bắt buộc, user=cá nhân | A,B | 83 |
| giữ nhóm 1+2, bỏ speculative và unrelated | C | 84 |
| ADR = context+decision+alternatives+consequences+date/authors | C | 85 |
| injection → untrusted input + classifier + output validation | A | 86 |
| eval set phải đại diện population; mở rộng rồi rescore | B | 87 |
| decision first + section theo từng stakeholder | D | 88 |
| minimal repro + kiểm tra MCP list/status | C,E | 89 |
| time saved = efficiency; business output = productivity | D | 90 |
| list servers → reconnect/restart session | C | 91 |
| 60 tools → progressive tool discovery | A | 92 |
| Skill=nội dung; app layer=authz + audit logging | A,B | 93 |
| GDPR = DPA + minimization + retention + DSAR | A | 94 |
| gap = thiếu model/version + thiếu correlation ID | D,E | 95 |
| security audience = threat model + controls + residual risk + audit trail | C | 96 |
| subagent = recurring + specialized prompt/tools/model | A | 97 |
| đổi component responsibility/contract = re-design | D | 98 |
| metric+slices và SLO+error budget trước khi instrument | A,C | 99 |
| design (AI vs human authority) + configure project scope | B,E | 100 |
| HIPAA = Enterprise + BAA + ZDR + audit logging | B | 101 |
| owner+cadence, alternatives+criteria | A,D | 102 |
| read-only default + scoped tools + human confirm on writes | D | 103 |
| define metrics/slices → curate labeled dataset | B,D | 104 |
| đổi component responsibility/contract = re-design | D | 105 |
| analyze workflow/boundaries → define baseline | A,D | 106 |
| loại theo hard constraint trước, rồi mới trade-off | C | 107 |
| progressive tool discovery | A | 108 |
| preventive enforcement + adversarial regression | D,E | 109 |
| Managed > CLI > Local > Project > User | C | 110 |
| discovery = constraints workshop + success/failure criteria | A,D | 111 |
| chuẩn bị nguyên liệu=Input; bố cục prompt=Construction; validate/lưu=Output | Yes/No · Ghép cặp | 112 |
| delegation scope theo LOẠI rủi ro, không theo số tiền | B | 113 |
| lặp lại context → CLAUDE.md trong repo | B | 114 |
| identical procedure + đổi thường xuyên = 1 Skill, 3 nơi tham chiếu | A,E | 115 |
| carry forward eval framework + lessons learned | B,D | 116 |
Câu trùng lặp và nhóm câu cùng ý
Đề lặp lại nhưng đổi vị trí đáp án. Học một lần, dùng cho cả cặp.
| Câu | Đáp án chung | Lưu ý |
|---|---|---|
| 92 ≡ 108 | Cùng nội dung, đã đảo thứ tự đáp án. | Câu 92: A; câu 108: A. |
| 98 ≡ 105 | Cùng nội dung, đã đảo thứ tự đáp án. | Câu 98: D; câu 105: D. |
| 58 ≡ 109 | Cùng nội dung, đã đảo thứ tự đáp án. | Câu 58: B,E; câu 109: D,E. |
| Đánh dấu “trùng” trong file gốc | 58, 92, 98, 105, 108, 109 | Học theo nội dung lựa chọn, không theo chữ cái. |